Oxford United F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-1 Middlesbrough tại Championship, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 0, hòa 2, Middlesbrough thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WDWLW Middlesbrough
- 15' Luke Harris
- 28' L. Harris · J. Currie 1-0
- 34' Alan Browne
- 40' Brian De Keersmaecker
- 42' ▲ W. Vaulks ▼ C. Brannagan
- HT1-0
- 46' ▲ S. Silvera ▼ M. Targett
- 54' 1-1 M. Whittaker · C. Brittain
- 62' ▲ R. McGree ▼ A. Morris
- 62' ▲ M. K. Sene ▼ D. Burgzorg
- 63' ▲ M. Harris ▼ L. Harris
- 63' ▲ S. Mills ▼ P. Placheta
- 63' ▲ F. Krastev ▼ T. Goodrham
- 77' ▲ O. ter Haar Romeny ▼ W. Lankshear
- 83' Mark Harris
- 87' Mamadou Kaly Sene
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Cumming 7.2
- 2S. Long 6.7
- 6M. Helik 6.2
- 3C. Brown 6.9
- 26J. Currie ⇢ 6.9
- 14B. De Keersmaecker 6.9
- 8C. Brannagan ▼ 42' 6.6
- 7P. Placheta ▼ 63' 6.0
- 12L. Harris ⚽ ▼ 63' 8.0
- 19T. Goodrham ▼ 63' 6.2
- 27W. Lankshear ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 4W. Vaulks ▲ 42' 6.3
- 9M. Harris ▲ 63' 6.5
- 11O. ter Haar Romeny ▲ 77' 6.7
- 16N. Prelec
- 17S. Mills ▲ 63' 6.7
- 22G. Leigh
- 29B. Davies
- 50F. Krastev ▲ 63' 6.6
- 31S. Brynn 6.2
- 2C. Brittain ⇢ 7.0
- 12L. Ayling 6.9
- 5A. Jones 6.9
- 3M. Targett ▼ 46' 6.2
- 16A. Browne 6.5
- 18A. Morris ▼ 62' 7.2
- 11M. Whittaker ⚽ 7.6
- 7H. Hackney 6.9
- 10D. Burgzorg ▼ 62' 6.5
- 9T. Conway 6.6
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 8R. McGree ▲ 62' 6.5
- 14A. Gilbert
- 17M. Hamilton
- 20M. K. Sene ▲ 62' 6.5
- 22S. Silvera ▲ 46' 7.2
- 24A. Bangura
- 36F. Cartwright
- 40G. McCormick
Thống kê
03⚑1
⚑820
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm19
2Trúng đích3
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
1Phạt góc8
2Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
259Chuyền bóng578
176Chuyền chính xác486
68%Chính xác chuyền84%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
61Ghi được78
73Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai39