Portsmouth F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Portsmouth F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-1 Sheffield F.C. tại Championship, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 25' John Swift
  2. 45'+3 Gustavo Hamer
  3. HT0-0
  4. 46' C. O'Hare T. Cannon
  5. 48' Djibril Soumaré
  6. 55' S. Peck D. Soumare
  7. 70' T. Campbell P. Bamford
  8. 71' J. Williams Z. Swanson
  9. 71' M. Pack J. Swift
  10. 77' J. Brown A. Segecic
  11. 80' L. Le Roux A. Dozzell
  12. 89' Kalvin Phillips
  13. 89' K. Hoever F. Seriki
  14. 90'+7 Ki-Jana Hoever
  15. 90' O. Arblaster K. Phillips
  16. 90' 0-1 A. Brooks
  17. FT0-1

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Mousinho
  1. 1N. Schmid 7.3
  2. 24T. Devlin 7.0
  3. 5R. Poole 6.9
  4. 3C. Ogilvie 6.3
  5. 22Z. Swanson ▼ 71' 7.7
  6. 21A. Dozzell ▼ 80' 6.3
  7. 38E. Adams 7.3
  8. 10A. Segecic ▼ 77' 6.2
  9. 8J. Swift ▼ 71' 7.2
  10. 27M. Alli 7.0
  11. 9C. Bishop 7.3

Dự bị 9

  1. 26J. Bursik
  2. 2J. Williams ▲ 71' 6.7
  3. 17I. Bowat
  4. 55M. Dia
  5. 7M. Pack ▲ 71' 6.6
  6. 16L. Le Roux ▲ 80' 6.5
  7. 47G. Caballero
  8. 25M. Kirk
  9. 40J. Brown ▲ 77' 7.2
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper 10.0
  2. 38F. Seriki ▼ 89' 6.9
  3. 2J. Tanganga 7.2
  4. 6T. Bindon 7.2
  5. 14H. Burrows 7.2
  6. 11A. Brooks 7.2
  7. 27K. Phillips ▼ 90' 7.0
  8. 18D. Soumare ▼ 55' 6.2
  9. 8G. Hamer 6.5
  10. 7T. Cannon ▼ 46' 6.2
  11. 45P. Bamford ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Davies
  2. 4O. Arblaster ▲ 90' 6.7
  3. 5L. F. Hjelde
  4. 9D. Ings
  5. 10C. O'Hare ▲ 46' 6.3
  6. 12K. Hoever ▲ 89' 6.7
  7. 23T. Campbell ▲ 70' 6.9
  8. 25M. McGuinness
  9. 42S. Peck ▲ 55' 6.9

Thống kê

0111
440
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm11
7Trúng đích2
13Chệch đích6
21Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
11Phạt góc4
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua7
2.42Bàn thắng ngăn chặn2.42
400Chuyền bóng300
289Chuyền chính xác180
72%Chính xác chuyền60%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu51
64Ghi được81
70Thủng lưới74
1.19Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu