Portsmouth F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Portsmouth F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-0 Sheffield F.C. tại Championship, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 2' Tom McIntyre
  2. 41' Anel Ahmedhodžić
  3. HT0-0
  4. 61' C. Saydee S. Silvera
  5. 63' A. Brooks J. Rak-Sakyi
  6. 63' R. Brewster C. OHare
  7. 69' F. Seriki A. Gilchrist
  8. 78' T. Campbell K. Moore
  9. 83' H. Blair P. Lane
  10. 86' Harvey Blair
  11. 90'+6 Vinícius Souza
  12. FT0-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 1W. Norris 7.9
  2. 22Z. Swanson 7.7
  3. 5R. Poole 6.9
  4. 16T. McIntyre 7.2
  5. 19J. Farrell 7.2
  6. 7M. Pack 7.3
  7. 8F. Potts 7.0
  8. 20S. Silvera ▼ 61' 6.2
  9. 32P. Lane ▼ 83' 6.9
  10. 23J. Murphy 7.0
  11. 11M. O’Mahony 6.3

Dự bị 9

  1. 15C. Saydee ▲ 61' 6.6
  2. 29H. Blair ▲ 83' 6.0
  3. 25A. Kamara
  4. 21A. Dozzell
  5. 30M. Ritchie
  6. 13N. Schmid
  7. 2J. Williams
  8. 18E. Sørensen
  9. 4R. Towler
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Wilder
  1. 1M. Cooper 7.3
  2. 2A. Gilchrist ▼ 69' 7.5
  3. 6H. Souttar 7.3
  4. 15A. Ahmedhodžić 7.2
  5. 14H. Burrows 7.7
  6. 21Vinicius Souza 6.6
  7. 42S. Peck 7.2
  8. 11J. Rak-Sakyi ▼ 63' 7.5
  9. 10C. O'Hare 6.6
  10. 8G. Hamer 6.3
  11. 9K. Moore ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 35A. Brooks ▲ 63' 6.3
  2. 7R. Brewster ▲ 63' 6.9
  3. 38F. Seriki ▲ 69' 6.9
  4. 23T. Campbell ▲ 78' 6.6
  5. 17A. Davies
  6. 34L. Marsh
  7. 33R. Norrington-Davies
  8. 3S. McCallum
  9. 16J. Shackleton

Thống kê

0214
920
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
14Phạt góc9
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.65Bàn thắng ngăn chặn0.65
305Chuyền bóng372
218Chuyền chính xác294
71%Chính xác chuyền79%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu57
67Ghi được86
78Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu