Sheffield F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- WLLWD Portsmouth F.C.
- 24' G. Hamer · B. Brereton 1-0
- 25' Robert Atkinson
- 27' 1-1 C. Ogilvie · J. Murphy
- 42' Ben Brereton Díaz
- HT1-1
- 58' ▲ J. Rak-Sakyi ▼ T. Campbell
- 58' ▲ S. Peck ▼ H. Choudhury
- 58' ▲ S. McCallum ▼ H. Burrows
- 72' ▲ R. Brewster ▼ B. Brereton
- 72' ▲ A. Aouchiche ▼ M. Ritchie
- 73' J. Rak-Sakyi · R. Brewster 2-1
- 77' Harry Clarke
- 82' ▲ R. Holding ▼ T. Cannon
- 82' ▲ K. Gordon ▼ A. Dozzell
- 82' ▲ H. Matthews ▼ C. Shaughnessy
- 86' Sydie Peck
- 90' Anel Ahmedhodžić
- 90' ▲ M. Pack ▼ F. Potts
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Cooper 7.2
- 18H. Clarke 7.5
- 15A. Ahmedhodžić 7.2
- 19J. Robinson 7.3
- 14H. Burrows ▼ 58' 6.7
- 20B. Brereton ⇢ ▼ 72' 6.3
- 24H. Choudhury ▼ 58' 6.6
- 21Vinicius Souza 6.9
- 8G. Hamer ⚽ 8.3
- 28T. Cannon ▼ 82' 6.6
- 23T. Campbell ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 11J. Rak-Sakyi ⚽ ▲ 58' 7.2
- 42S. Peck ▲ 58' 6.9
- 3S. McCallum ▲ 58' 6.6
- 7R. Brewster ▲ 72' 6.9
- 5R. Holding ▲ 82' 6.3
- 31L. Faxon
- 33R. Norrington-Davies
- 35A. Brooks
- 10C. O'Hare
- 13N. Schmid 6.9
- 22Z. Swanson 6.9
- 6C. Shaughnessy ▼ 82' 6.3
- 35R. Atkinson 6.6
- 3C. Ogilvie ⚽ 7.3
- 8F. Potts ▼ 90' 6.3
- 21A. Dozzell ▼ 82' 6.3
- 30M. Ritchie ▼ 72' 6.9
- 49C. Lang 6.3
- 23J. Murphy ⇢ 8.2
- 9C. Bishop 6.3
Dự bị 9
- 17A. Aouchiche ▲ 72' 6.5
- 14K. Gordon ▲ 82' 6.9
- 44H. Matthews ▲ 82' 6.2
- 7M. Pack ▲ 90'
- 45I. Hayden
- 18C. Bramall
- 24T. Devlin
- 15C. Saydee
- 31J. Archer
Thống kê
04⚑5
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm16
3Trúng đích5
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc5
3Việt vị2
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
408Chuyền bóng246
331Chuyền chính xác156
81%Chính xác chuyền63%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu53
86Ghi được67
46Thủng lưới78
1.51Bàn thắng mỗi trận1.26
25Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai33