Leicester City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Charlton Athletic F.C.

Leicester City F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 0-2 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 2, hòa 0, Charlton Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Phong độ
LDWLW Leicester City F.C.
WDLDD Charlton Athletic F.C.
  1. 15' Caleb Okoli
  2. 19' O. Aluko B. De Cordova-Reid
  3. 29' H. Winks H. Choudhury
  4. 36' 0-1 S. Carey · H. Clarke
  5. 40' Lyndon Dykes
  6. 45' 0-2 L. Dykes · L. Chambers
  7. HT0-2
  8. 46' M. Godden M. Leaburn
  9. 52' Harry Clarke
  10. 65' C. Coventry C. Coady
  11. 65' J. Fevrier S. Carey
  12. 65' T. Campbell L. Chambers
  13. 77' J. Monga S. Mavididi
  14. 77' P. Daka J. Ayew
  15. 87' M. Gillesphey L. Dykes
  16. FT0-2

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andy King
  1. 1J. Stolarczyk 7.0
  2. 21R. Pereira 7.2
  3. 5C. Okoli 3.0
  4. 4B. Nelson 6.9
  5. 33L. Thomas 6.9
  6. 25L. Page 6.0
  7. 17H. Choudhury ▼ 29' 6.9
  8. 7I. Fatawu 6.3
  9. 14B. De Cordova-Reid ▼ 19' 6.7
  10. 10S. Mavididi ▼ 77' 6.3
  11. 9J. Ayew ▼ 77' 5.9

Dự bị 9

  1. 31A. Begovic
  2. 55B. Cover
  3. 62K. Gray
  4. 56O. Aluko ▲ 19' 5.9
  5. 8H. Winks ▲ 29' 6.7
  6. 27W. Marcal
  7. 39S. Thomas
  8. 28J. Monga ▲ 77' 6.5
  9. 20P. Daka ▲ 77' 6.5
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Nathan Jones
  1. 1T. Kaminski 7.3
  2. 2K. Ramsay 7.3
  3. 5L. Jones 7.9
  4. 17A. Bell 7.3
  5. 44H. Clarke 7.3
  6. 15C. Coady ▼ 65' 7.2
  7. 10G. Docherty 7.3
  8. 19L. Chambers ▼ 65' 7.7
  9. 14S. Carey ▼ 65' 8.5
  10. 99L. Dykes ▼ 87' 7.5
  11. 11M. Leaburn ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 25W. Mannion
  2. 3M. Gillesphey ▲ 87' 6.6
  3. 6C. Coventry ▲ 65' 6.9
  4. 26J. Rankin-Costello
  5. 8L. Berry
  6. 77J. Fevrier ▲ 65' 6.3
  7. 7T. Campbell ▲ 65' 6.3
  8. 23C. Kelman
  9. 24M. Godden ▲ 46' 6.0

Thống kê

106
220
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm9
1Trúng đích5
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm2
13Bị chặn3
6Phạt góc2
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
367Chuyền bóng412
273Chuyền chính xác326
74%Chính xác chuyền79%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu53
65Ghi được58
72Thủng lưới68
1.3Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu