Charlton Athletic F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-1 Leicester City F.C. tại Championship, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 0, Leicester City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- LDWLW Leicester City F.C.
- HT0-0
- 48' 0-1 I. Fatawu · B. Soumare
- 54' Conor Coventry
- 55' Jordan Ayew
- 59' ▲ P. Daka ▼ L. Page
- 68' Lloyd Jones
- 73' ▲ S. Thomas ▼ J. Monga
- 74' ▲ H. Winks ▼ O. Skipp
- 75' ▲ C. Kelman ▼ R. Apter
- 76' ▲ H. Knibbs ▼ S. Carey
- 83' ▲ R. Pereira ▼ H. Choudhury
- 83' ▲ W. Faes ▼ I. Fatawu
- 86' ▲ J. Rankin-Costello ▼ G. Docherty
- 86' ▲ T. Olaofe ▼ M. Leaburn
- 90' ▲ M. Gillesphey ▼ J. Edwards
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Kaminski 7.2
- 2K. Ramsay 6.6
- 5L. Jones 7.9
- 17A. Bell 6.6
- 16J. Edwards ▼ 90' 7.3
- 6C. Coventry 6.6
- 30R. Apter ▼ 75' 6.5
- 14S. Carey ▼ 76' 6.6
- 10G. Docherty ▼ 86' 6.9
- 7T. Campbell 6.2
- 11M. Leaburn ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 21A. Maynard-Brewer
- 3M. Gillesphey ▲ 90'
- 20Z. Mitchell
- 18K. Anderson
- 37I. Fullah
- 26J. Rankin-Costello ▲ 86' 6.6
- 41H. Knibbs ▲ 76' 6.6
- 23C. Kelman ▲ 75' 6.3
- 22T. Olaofe ▲ 86' 6.7
- 1J. Stolarczyk 8.3
- 17H. Choudhury ▼ 83' 8.0
- 5C. Okoli 8.3
- 23J. Vestergaard 7.3
- 33L. Thomas 7.5
- 24B. Soumare ⇢ 7.9
- 22O. Skipp ▼ 74' 6.9
- 7I. Fatawu ⚽ ▼ 83' 7.2
- 25L. Page ▼ 59' 5.9
- 28J. Monga ▼ 73' 6.9
- 9J. Ayew 5.9
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 21R. Pereira ▲ 83' 7.2
- 3W. Faes ▲ 83' 6.9
- 4B. Nelson
- 37W. Alves
- 8H. Winks ▲ 74' 7.2
- 20P. Daka ▲ 59' 6.7
- 27W. Marcal
- 11S. Thomas ▲ 73' 6.5
Thống kê
02⚑13
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm6
7Trúng đích2
5Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
13Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
282Chuyền bóng380
206Chuyền chính xác305
73%Chính xác chuyền80%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
58Ghi được65
68Thủng lưới72
1.09Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai31