Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 0, Charlton Athletic F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Phong độ
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- HT0-0
- 46' Ben Chrisene
- 46' ▲ J. Wright ▼ A. Slimane
- 46' ▲ T. Springett ▼ M. Jurasek
- 60' ▲ G. Docherty ▼ K. Anderson
- 60' ▲ T. Campbell ▼ A. Bell
- 61' J. Makama 1-0
- 64' Jovon Makama
- 64' Thomas Kaminski
- 65' Harry Darling
- 68' ▲ L. Mahovo ▼ B. Chrisene
- 71' ▲ R. Apter ▼ T. Olaofe
- 71' ▲ C. Kelman ▼ M. Leaburn
- 77' Tyreece Campbell
- 84' ▲ M. Kvistgaarden ▼ J. Makama
- 85' ▲ J. Stacey ▼ O. Schwartau
- 85' ▲ L. Berry ▼ C. Coventry
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Kovacevic 6.6
- 35K. Fisher 7.3
- 15R. McConville 7.3
- 6H. Darling 7.5
- 14B. Chrisene ▼ 68' 6.7
- 23K. McLean 7.5
- 7P. Mattsson 7.5
- 10M. Jurasek ▼ 46' 7.2
- 20A. Slimane ▼ 46' 6.7
- 29O. Schwartau ▼ 85' 5.9
- 24J. Makama ⚽ ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 32D. Grimshaw
- 3J. Stacey ▲ 85' 7.3
- 33J. Cordoba
- 47L. Mahovo ▲ 68' 7.0
- 8L. Gibbs
- 16J. Wright ▲ 46' 6.6
- 42T. Springett ▲ 46' 6.2
- 11E. Marcondes
- 30M. Kvistgaarden ▲ 84' 6.7
- 1T. Kaminski 7.7
- 36K. Gough 7.3
- 5L. Jones 6.9
- 3M. Gillesphey 6.3
- 6C. Coventry ▼ 85' 7.2
- 28J. Bree 6.9
- 14S. Carey 6.5
- 18K. Anderson ▼ 60' 6.2
- 17A. Bell ▼ 60' 6.7
- 11M. Leaburn ▼ 71' 6.9
- 22T. Olaofe ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 25W. Mannion
- 32R. Burke
- 10G. Docherty ▲ 60' 6.2
- 26J. Rankin-Costello
- 8L. Berry ▲ 85' 6.5
- 30R. Apter ▲ 71' 6.6
- 41H. Knibbs
- 7T. Campbell ▲ 60' 6.7
- 23C. Kelman ▲ 71' 6.7
Thống kê
03⚑5
⚑620
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm5
5Trúng đích0
5Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
490Chuyền bóng302
412Chuyền chính xác217
84%Chính xác chuyền72%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu53
78Ghi được58
72Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai36