Watford F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-1 Oxford United F.C. tại Championship, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 3' 0-1 M. Alleynephản lưới
- 5' Cameron Brannagan
- 30' Stanley Mills
- 32' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ V. Semedo
- 39' Kévin Keben Biakolo
- 45'+5 Michał Helik
- 45' J. Ngakia 1-1
- 45' J. Ngakia 2-1
- HT2-1
- 49' Luca Kjerrumgaard
- 53' Imrân Louza
- 57' ▲ W. Vaulks ▼ W. Lankshear
- 57' ▲ P. Placheta ▼ S. Mills
- 70' ▲ M. Sissoko ▼ I. Louza
- 70' ▲ J. Petris ▼ C. Wiley
- 70' ▲ E. Kayembe ▼ R. Vata
- 73' ▲ J. Currie ▼ G. Leigh
- 85' ▲ M. Harris ▼ S. Dembele
- 85' ▲ T. Bradshaw ▼ N. Prelec
- 87' ▲ K. Baah ▼ N. Irankunda
- 90'+2 Jack Currie
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Selvik 7.0
- 3M. Alleyne 6.6
- 4K. Keben 7.0
- 25J. Abankwah 7.2
- 2J. Ngakia ⚽2 9.3
- 10I. Louza ▼ 70' 6.9
- 23N. Mendy 7.0
- 26C. Wiley ▼ 70' 6.7
- 11R. Vata ▼ 70' 7.0
- 66N. Irankunda ▼ 87' 7.2
- 18V. Semedo ▼ 32' 6.6
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 5H. Kyprianou
- 6M. Pollock
- 9L. Kjerrumgaard ▲ 32' 7.2
- 16M. Bola
- 17M. Sissoko ▲ 70' 6.3
- 29J. Petris ▲ 70' 6.3
- 34K. Baah ▲ 87' 6.7
- 39E. Kayembe ▲ 70' 6.6
- 1J. Cumming 8.9
- 15B. Spencer 7.0
- 6M. Helik 6.3
- 2S. Long 6.2
- 22G. Leigh ▼ 73' 6.2
- 17S. Mills ▼ 57' 6.5
- 14B. De Keersmaecker 7.0
- 8C. Brannagan 5.9
- 23S. Dembele ▼ 85' 6.5
- 16N. Prelec ▼ 85' 6.2
- 27W. Lankshear ▼ 57' 6.2
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 4W. Vaulks ▲ 57' 7.0
- 7P. Placheta ▲ 57' 6.2
- 9M. Harris ▲ 85' 6.3
- 12L. Harris
- 19T. Goodrham
- 20T. Bradshaw ▲ 85' 6.5
- 26J. Currie ▲ 73' 6.9
- 29B. Davies
Thống kê
03⚑9
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
27Dứt điểm15
10Trúng đích5
12Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị0
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
5Cứu thua9
1.69Bàn thắng ngăn chặn1.69
447Chuyền bóng342
367Chuyền chính xác268
82%Chính xác chuyền78%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu56
58Ghi được61
73Thủng lưới73
1.16Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai24