Oxford United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Watford F.C.

Oxford United F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-0 Watford F.C. tại Championship, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 1, Watford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 38
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
LDWLW Oxford United F.C.
LDLLW Watford F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' Francisco Sierralta
  3. 67' Przemysław Płacheta
  4. 67' James Abankwah
  5. 68' T. Goodrham O. Romenij
  6. 68' P. Kioso B. Nelson
  7. 68' V. Bayo T. Ince
  8. 79' James Abankwah
  9. 79' James Abankwah
  10. 82' S. Dembélé · M. Harris 1-0
  11. 84' R. Andrews J. Ngakia
  12. 84' J. Morris M. Sissoko
  13. 84' R. Vata G. Chakvetadze
  14. 89' M. Phillips P. Płacheta
  15. 90' A. Matos S. Dembélé
  16. FT1-0

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 1J. Cumming 7.3
  2. 24H. ter Avest 7.0
  3. 47M. Helik 7.2
  4. 16B. Nelson ▼ 68' 6.6
  5. 3C. Brown 7.2
  6. 4W. Vaulks 6.5
  7. 8C. Brannagan 7.5
  8. 7P. Płacheta ▼ 89' 6.9
  9. 11O. Romenij ▼ 68' 6.7
  10. 23S. Dembélé ▼ 90' 6.6
  11. 9M. Harris 6.7

Dự bị 9

  1. 19T. Goodrham ▲ 68' 7.0
  2. 30P. Kioso ▲ 68' 6.6
  3. 10M. Phillips ▲ 89' 6.5
  4. 18A. Matos ▲ 90' 6.3
  5. 21M. Ingram
  6. 2S. Long
  7. 44S. Mills
  8. 15I. El Mizouni
  9. 20Ruben Rodrigues
Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Cleverley
  1. 33E. Selvik 6.5
  2. 2J. Ngakia ▼ 84' 7.5
  3. 3F. Sierralta 7.0
  4. 25J. Abankwah 6.2
  5. 37Y. Larouci 7.3
  6. 24T. Dele-Bashiru 7.0
  7. 10I. Louza 6.3
  8. 17M. Sissoko ▼ 84' 6.6
  9. 7T. Ince ▼ 68' 7.2
  10. 8G. Chakvetadze ▼ 84' 7.2
  11. 39E. Kayembe 7.0

Dự bị 9

  1. 19V. Bayo ▲ 68' 6.9
  2. 45R. Andrews ▲ 84' 6.7
  3. 22J. Morris ▲ 84' 6.7
  4. 11R. Vata ▲ 84' 6.3
  5. 26C. Wiley
  6. 52L. Ramirez-Espain
  7. 47Z. Massiah-Edwards
  8. 58J. Moulton
  9. 23J. Bond

Thống kê

014
531
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm16
3Trúng đích4
4Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
251Chuyền bóng427
141Chuyền chính xác311
56%Chính xác chuyền73%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
60Ghi được71
74Thủng lưới79
1.07Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu