Watford F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-0 Oxford United F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 34' Ryan Porteous
- 38' Kwadwo Baah
- 45'+1 Josh McEachran
- HT0-0
- 54' V. Bayo 1-0
- 58' ▲ M. Harris ▼ D. Scarlett
- 58' ▲ I. El Mizouni ▼ J. McEachran
- 62' Festy Ebosele
- 65' ▲ Y. Larouci ▼ F. Ebosele
- 65' ▲ R. Vata ▼ K. Baah
- 68' ▲ H. ter Avest ▼ P. Kioso
- 75' Vakoun Issouf Bayo
- 76' Elliott Moore
- 77' ▲ P. Dwomoh ▼ E. Kayembe
- 85' ▲ W. Goodwin ▼ Ruben Rodrigues
- 90'+3 James Morris
- 90'+2 ▲ T. Ince ▼ I. Louza
- 90'+2 ▲ D. Jebbison ▼ V. Bayo
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Bachmann 7.6
- 5R. Porteous 7.2
- 6M. Pollock 7.3
- 22J. Morris 7.5
- 45R. Andrews 6.3
- 39E. Kayembe ▼ 77' 6.6
- 10I. Louza ▼ 90' 7.5
- 36F. Ebosele ▼ 65' 7.0
- 34K. Baah ▼ 65' 6.6
- 8G. Chakvetadze 7.2
- 19V. Bayo ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 37Y. Larouci ▲ 65' 6.6
- 11R. Vata ▲ 65' 6.9
- 14P. Dwomoh ▲ 77' 6.9
- 7T. Ince ▲ 90'
- 18D. Jebbison ▲ 90'
- 23J. Bond
- 12K. Sema
- 15A. Tikvić
- 20M. Doumbia
- 1J. Cumming 8.3
- 2S. Long 6.9
- 5E. Moore 7.2
- 3C. Brown 6.9
- 30P. Kioso ▼ 68' 6.9
- 4W. Vaulks 7.0
- 6J. McEachran ▼ 58' 6.9
- 22G. Leigh 7.5
- 20Ruben Rodrigues ▼ 85' 7.3
- 19T. Goodrham 7.2
- 44D. Scarlett ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 9M. Harris ▲ 58' 6.2
- 15I. El Mizouni ▲ 58' 6.9
- 24H. ter Avest ▲ 68' 6.5
- 25W. Goodwin ▲ 85' 6.5
- 17O. Dale
- 21M. Ingram
- 28M. Ferdinan
- 35J. Golding
- 11M. Ebiowei
Thống kê
05⚑11
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
11Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
3Cứu thua7
1.35Bàn thắng ngăn chặn1.35
486Chuyền bóng318
403Chuyền chính xác227
83%Chính xác chuyền71%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
71Ghi được60
79Thủng lưới74
1.25Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai32