Oxford United F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-1 Sheffield F.C. tại Championship, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 0, Sheffield F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WLWLL Sheffield F.C.
- HT0-0
- 65' 0-1 C. O'Hare · C. Ogbene
- 69' ▲ S. Mills ▼ P. Placheta
- 69' ▲ S. Dembele ▼ N. Prelec
- 72' ▲ A. Matos ▼ D. Soumare
- 75' Harrison Burrows
- 78' ▲ M. Harris ▼ W. Lankshear
- 78' ▲ S. McCallum ▼ H. Burrows
- 78' ▲ T. Cannon ▼ T. Campbell
- 79' ▲ W. Vaulks ▼ F. Krastev
- 84' Will Vaulks
- 86' ▲ F. Seriki ▼ G. Hamer
- 88' ▲ G. Leigh ▼ J. Currie
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Cumming 6.2
- 15B. Spencer 6.5
- 6M. Helik 7.3
- 2S. Long 6.7
- 26J. Currie ▼ 88' 7.6
- 7P. Placheta ▼ 69' 7.7
- 14B. De Keersmaecker 7.3
- 8C. Brannagan 7.3
- 50F. Krastev ▼ 79' 7.2
- 16N. Prelec ▼ 69' 6.2
- 27W. Lankshear ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 4W. Vaulks ▲ 79' 6.9
- 9M. Harris ▲ 78' 6.5
- 12L. Harris
- 17S. Mills ▲ 69' 6.9
- 19T. Goodrham
- 22G. Leigh ▲ 88' 6.3
- 23S. Dembele ▲ 69' 6.7
- 29B. Davies
- 1M. Cooper 6.9
- 2J. Tanganga 7.2
- 25M. McGuinness 7.3
- 15B. Mee 6.9
- 14H. Burrows ▼ 78' 6.6
- 8G. Hamer ▼ 86' 6.6
- 42S. Peck 7.2
- 19C. Ogbene ⇢ 6.6
- 10C. O'Hare ⚽ 7.3
- 18D. Soumare ▼ 72' 6.5
- 23T. Campbell ▼ 78' 5.9
Dự bị 9
- 17A. Davies
- 3S. McCallum ▲ 78' 6.6
- 6T. Bindon
- 7T. Cannon ▲ 78' 6.3
- 21N. Zatterstrom
- 26R. One
- 27L. Barry
- 28A. Matos ▲ 72' 7.0
- 38F. Seriki ▲ 86' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm6
3Trúng đích2
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
445Chuyền bóng352
332Chuyền chính xác232
75%Chính xác chuyền66%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu51
61Ghi được81
73Thủng lưới74
1.09Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai46