Sheffield F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-0 Oxford United F.C. tại Championship, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 7, hòa 0, Oxford United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 10' C. O'Hare · T. Campbell 1-0
- 26' T. Campbell · G. Hamer 2-0
- 33' Tyler Goodrham
- HT2-0
- 56' ▲ M. Phillips ▼ Ruben Rodrigues
- 58' J. Rak-Sakyi · G. Hamer 3-0
- 63' ▲ A. Brooks ▼ J. Rak-Sakyi
- 63' ▲ R. Oné ▼ T. Campbell
- 63' ▲ I. El Mizouni ▼ P. Płacheta
- 74' ▲ J. McEachran ▼ W. Vaulks
- 74' ▲ M. Harris ▼ D. Scarlett
- 74' ▲ O. Dale ▼ T. Goodrham
- 77' ▲ R. Norrington-Davies ▼ G. Hamer
- 77' ▲ J. Shackleton ▼ S. Peck
- 87' Femi Seriki
- 88' ▲ T. Davies ▼ S. McCallum
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Cooper 7.9
- 38F. Seriki 8.2
- 6H. Souttar 7.9
- 19J. Robinson 7.3
- 3S. McCallum ▼ 88' 7.2
- 42S. Peck ▼ 77' 7.0
- 21Vinicius Souza 7.0
- 11J. Rak-Sakyi ⚽ ▼ 63' 7.2
- 10C. O'Hare ⚽ 7.6
- 8G. Hamer ⇢2 ▼ 77' 8.7
- 23T. Campbell ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.2
Dự bị 9
- 35A. Brooks ▲ 63' 6.3
- 39R. Oné ▲ 63' 6.7
- 33R. Norrington-Davies ▲ 77' 6.6
- 16J. Shackleton ▲ 77' 6.7
- 22T. Davies ▲ 88'
- 17A. Davies
- 14H. Burrows
- 2A. Gilchrist
- 34L. Marsh
- 1J. Cumming 7.2
- 24H. ter Avest 7.2
- 2S. Long 6.5
- 3C. Brown 6.3
- 22G. Leigh 6.9
- 19T. Goodrham ▼ 74' 6.7
- 4W. Vaulks ▼ 74' 6.7
- 8C. Brannagan 7.2
- 7P. Płacheta ▼ 63' 6.2
- 20Ruben Rodrigues ▼ 56' 6.3
- 44D. Scarlett ▼ 74' 6.2
Dự bị 9
- 10M. Phillips ▲ 56' 6.7
- 15I. El Mizouni ▲ 63' 7.2
- 6J. McEachran ▲ 74' 6.7
- 9M. Harris ▲ 74' 6.6
- 17O. Dale ▲ 74' 6.3
- 25W. Goodwin
- 34J. Thorniley
- 28M. Ferdinan
- 21M. Ingram
Thống kê
01⚑7
⚑710
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm9
8Trúng đích3
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
7Phạt góc7
1Việt vị2
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
792Chuyền bóng373
715Chuyền chính xác303
90%Chính xác chuyền81%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
86Ghi được60
46Thủng lưới74
1.51Bàn thắng mỗi trận1.07
25Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai32