Oxford United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield F.C.

Oxford United F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 0, Sheffield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 38' S. Dembélé 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Hidde ter Avest
  4. 58' Vinicius Souza H. Choudhury
  5. 59' J. Rak-Sakyi B. Brereton
  6. 60' Anel Ahmedhodžić
  7. 67' A. Matos O. Romenij
  8. 68' K. Moore T. Campbell
  9. 74' Przemysław Płacheta
  10. 76' T. Cannon S. Peck
  11. 77' C. O'Hare R. Brewster
  12. 81' J. Bennett S. Dembélé
  13. 81' T. Goodrham P. Płacheta
  14. 87' I. El Mizouni C. Brannagan
  15. 87' T. Bradshaw M. Harris
  16. 90'+6 Gustavo Hamer
  17. 90'+4 Jack Robinson
  18. FT1-0

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 1J. Cumming 7.9
  2. 24H. ter Avest 7.2
  3. 16B. Nelson 7.3
  4. 47M. Helik 7.9
  5. 3C. Brown 7.2
  6. 8C. Brannagan ▼ 87' 6.7
  7. 4W. Vaulks 7.0
  8. 7P. Płacheta ▼ 81' 6.6
  9. 11O. Romenij ▼ 67' 6.9
  10. 23S. Dembélé ▼ 81' 7.3
  11. 9M. Harris ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 18A. Matos ▲ 67' 6.6
  2. 12J. Bennett ▲ 81' 6.6
  3. 19T. Goodrham ▲ 81' 6.5
  4. 15I. El Mizouni ▲ 87' 6.3
  5. 50T. Bradshaw ▲ 87' 6.3
  6. 44S. Mills
  7. 2S. Long
  8. 20Ruben Rodrigues
  9. 21M. Ingram
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Wilder
  1. 1M. Cooper 7.2
  2. 38F. Seriki 6.5
  3. 15A. Ahmedhodžić 6.7
  4. 19J. Robinson 7.2
  5. 14H. Burrows 7.7
  6. 24H. Choudhury ▼ 58' 6.9
  7. 42S. Peck ▼ 76' 7.3
  8. 20B. Brereton ▼ 59' 6.7
  9. 7R. Brewster ▼ 77' 6.3
  10. 8G. Hamer 7.2
  11. 23T. Campbell ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 21Vinicius Souza ▲ 58' 6.6
  2. 11J. Rak-Sakyi ▲ 59' 6.6
  3. 9K. Moore ▲ 68' 7.0
  4. 28T. Cannon ▲ 76' 6.7
  5. 10C. O'Hare ▲ 77' 6.6
  6. 3S. McCallum
  7. 17A. Davies
  8. 2A. Gilchrist
  9. 5R. Holding

Thống kê

022
1030
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn8
2Phạt góc10
1Việt vị0
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
177Chuyền bóng484
98Chuyền chính xác380
55%Chính xác chuyền79%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
60Ghi được86
74Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu