Bristol City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Bristol City F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LWDLD Charlton Athletic F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' M. Bird A. Randell
  3. 57' M. Sykes Y. Hirakawa
  4. 60' M. Leaburn C. Kelman
  5. 72' R. Dickie G. Tanner
  6. 73' Robert Apter
  7. 81' T. Olaofe S. Carey
  8. 82' H. Knibbs T. Campbell
  9. 83' S. Armstrong S. Twine
  10. 83' F. Mayulu E. Riis
  11. 89' M. Gillesphey J. Edwards
  12. 90' K. Anderson G. Docherty
  13. FT0-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 7.2
  2. 19G. Tanner ▼ 72' 7.2
  3. 14Z. Vyner 6.6
  4. 5R. Atkinson 7.6
  5. 2R. McCrorie 6.9
  6. 12J. Knight 7.3
  7. 4A. Randell ▼ 57' 6.9
  8. 7Y. Hirakawa ▼ 57' 6.6
  9. 10S. Twine ▼ 83' 6.7
  10. 11A. Mehmeti 7.2
  11. 18E. Riis ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 13J. Lumley
  2. 16R. Dickie ▲ 72' 6.3
  3. 24H. Roberts
  4. 6M. Bird ▲ 57' 6.9
  5. 20S. Bell
  6. 30S. Armstrong ▲ 83' 6.7
  7. 17M. Sykes ▲ 57' 6.3
  8. 27H. Cornick
  9. 9F. Mayulu ▲ 83' 6.7
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nathan Jones
  1. 1T. Kaminski 6.9
  2. 2K. Ramsay 8.0
  3. 5L. Jones 7.2
  4. 17A. Bell 7.5
  5. 16J. Edwards ▼ 89' 7.2
  6. 6C. Coventry 7.0
  7. 30R. Apter 6.9
  8. 10G. Docherty ▼ 90' 6.6
  9. 14S. Carey ▼ 81' 6.2
  10. 7T. Campbell ▼ 82' 6.3
  11. 23C. Kelman ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 21A. Maynard-Brewer
  2. 3M. Gillesphey ▲ 89' 6.7
  3. 4A. Mitchell
  4. 18K. Anderson ▲ 90' 6.7
  5. 26J. Rankin-Costello
  6. 8L. Berry
  7. 41H. Knibbs ▲ 82' 5.9
  8. 11M. Leaburn ▲ 60' 7.0
  9. 22T. Olaofe ▲ 81' 6.3

Thống kê

004
610
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm8
1Trúng đích2
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
396Chuyền bóng276
295Chuyền chính xác181
74%Chính xác chuyền66%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
73Ghi được58
63Thủng lưới68
1.35Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu