Charlton Athletic F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-1 Bristol City F.C. tại Championship, 6 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- Mike Jones, England
- Phong độ
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- 5' Korey Smith
- 21' 0-1 L. Tomlin11m
- 37' Marlon Pack
- 40' Zakarya Bergdich
- HT0-1
- 61' ▲ A. Wilbraham ▼ L. Tomlin
- 63' ▲ R. Ghoochannejhad ▼ A. Lookman
- 66' ▲ S. Wagstaff ▼ B. Reid
- 70' Nathan Baker
- 76' Johnnie Jackson
- 78' ▲ C. Harriott ▼ M. Fox
- 78' ▲ K. Agard ▼ J. Kodjia
- 84' ▲ E. Ba ▼ J. Jackson
- 90' El-Hadji Ba
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Henderson 7.2
- 50Jorge Teixeira 7.0
- 20C. Solly 6.6
- 19Z. Bergdich 7.1
- 21M. Fox ▼ 78' 6.5
- 26H. Lennon 6.9
- 4J. Jackson ▼ 84' 6.6
- 7J. Guðmundsson 6.0
- 8J. Cousins 6.8
- 9S. Makienok 6.8
- 37A. Lookman ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 16R. Ghoochannejhad ▲ 63' 6.7
- 11C. Harriott ▲ 78' 6.5
- 22E. Ba ▲ 84' 7.1
- 6N. Sarr
- 28R. Johnson
- 30N. Pope
- 39D. Poyet
- 12R. O'Donnell 7.2
- 13S. Golbourne 6.9
- 2M. Little 6.8
- 4A. Flint 7.4
- 17N. Baker 6.9
- 7K. Smith 6.9
- 21M. Pack 6.9
- 14B. Reid ▼ 66' 6.4
- 9L. Tomlin ⚽ ▼ 61' 7.3
- 22J. Kodjia ▼ 78' 6.6
- 15L. Freeman 6.8
Dự bị 7
- 18A. Wilbraham ▲ 61' 6.8
- 11S. Wagstaff ▲ 66' 6.6
- 10K. Agard ▲ 78' 6.8
- 1F. Fielding
- 3D. Williams
- 16A. Pearce
- 20W. Burns
Thống kê
03⚑4
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm12
3Trúng đích6
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị4
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
394Chuyền bóng321
255Chuyền chính xác199
65%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
50Ghi được57
88Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai30