Bristol City F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 23 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- J. Linington
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- 14' Beram Kayal
- 33' ▲ D. Pratley ▼ S. Field
- 36' ▲ C. Solly ▼ J. Forster-Caskey
- HT0-0
- 54' ▲ Rodri ▼ N. Eliasson
- 54' ▲ F. Diedhiou ▼ A. Semenyo
- 55' Darren Pratley
- 65' 0-1 M. Bonne
- 69' ▲ K. Palmer ▼ H. Massengo
- 72' ▲ C. Aneke ▼ B. Kayal
- 75' F. Diedhiou 1-1
- 83' Pedro Pereira
- 85' Dillon Phillips
- 86' Famara Diédhiou
- 90' Andreas Weimann
- 90' Chuks Aneke
- 90' Macauley Bonne
- 90'+8 J. Brownhill · K. Palmer 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Bentley 7.3
- 29A. Williams 6.9
- 23T. Moore 6.5
- 32Pedro Pereira 7.0
- 25T. Rowe 6.9
- 11C. O'Dowda 6.4
- 19N. Eliasson ▼ 54' 7.2
- 8J. Brownhill ⚽ 8.1
- 42H. Massengo ▼ 69' 6.6
- 14A. Weimann 6.8
- 18A. Semenyo ▼ 54' 6.5
Dự bị 7
- 31Rodri ▲ 54' 6.4
- 9F. Diedhiou ⚽ ▲ 54' 7.1
- 45K. Palmer ▲ 69' 7.7
- 17S. Szmodics
- 6N. Baker
- 5B. Wright
- 33N. Mäenpää
- 1D. Phillips 7.4
- 6J. Pearce 7.0
- 4A. Oshilaja 6.6
- 5T. Lockyer 6.8
- 21B. Kayal ▼ 72' 7.3
- 8J. Forster-Caskey ▼ 36' 6.9
- 24J. Cullen 7.2
- 28S. Field ▼ 33' 6.7
- 11C. Gallagher 6.4
- 17M. Bonne ⚽ 7.9
- 14J. Leko 6.5
Dự bị 7
- 15D. Pratley ▲ 33' 7.0
- 20C. Solly ▲ 36' 6.5
- 10C. Aneke ▲ 72' 6.5
- 30A. Maynard-Brewer
- 44J. Davison
- 23N. Sarr
- 29E. Öztümer
Thống kê
12⚑9
⚑550
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm10
8Trúng đích5
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
465Chuyền bóng365
364Chuyền chính xác270
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu48
64Ghi được50
70Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai24