Charlton Athletic F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 3-2 Bristol City F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- 18' Josh Brownhill
- 32' Macauley Bonne
- 40' M. Bonne · A. Morgan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Dasilva ▼ T. Rowe
- 46' ▲ N. Eliasson ▼ J. Hunt
- 46' 1-1 A. Weimann · N. Eliasson
- 52' ▲ B. Purrington ▼ C. Gallagher
- 60' 1-2 N. Eliasson
- 77' M. Bonne 2-2
- 82' A. Doughty 3-2
- 83' ▲ C. O'Dowda ▼ H. Massengo
- 85' Albie Morgan
- 86' ▲ J. Pearce ▼ A. Morgan
- 90' Adedeji Oshilaja
- 90'+2 ▲ C. Solly ▼ A. Doughty
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Phillips 6.4
- 2A. Matthews 6.8
- 23N. Sarr 6.2
- 4A. Oshilaja 6.2
- 5T. Lockyer 7.0
- 15D. Pratley 6.8
- 11C. Gallagher ▼ 52' 6.5
- 19A. Morgan ⇢ ▼ 86' 6.5
- 45A. Doughty ⚽ ▼ 90' 7.6
- 9L. Taylor 6.7
- 17M. Bonne ⚽2 8.6
Dự bị 7
- 3B. Purrington ▲ 52' 6.6
- 6J. Pearce ▲ 86' 6.9
- 20C. Solly ▲ 90'
- 44J. Davison
- 33B. Dempsey
- 16J. Ledley
- 30A. Maynard-Brewer
- 1D. Bentley 6.3
- 29A. Williams 6.8
- 2J. Hunt ▼ 46' 6.4
- 22T. Kalas 6.6
- 23T. Moore 6.3
- 25T. Rowe ▼ 46' 6.6
- 8J. Brownhill 7.2
- 4Á. Nagy 6.3
- 42H. Massengo ▼ 83' 6.6
- 14A. Weimann ⚽ 7.1
- 9F. Diedhiou 6.6
Dự bị 7
- 3J. Dasilva ▲ 46' 6.3
- 19N. Eliasson ⚽ ▲ 46' 8.4
- 11C. O'Dowda ▲ 83' 6.4
- 18A. Semenyo
- 13R. Gilmartin
- 5B. Wright
- 7K. Smith
Thống kê
03⚑6
⚑1010
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm12
6Trúng đích4
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc10
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
309Chuyền bóng379
212Chuyền chính xác292
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu49
50Ghi được64
66Thủng lưới70
1.04Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai34