Bristol City F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- Oliver Langford, England
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- 32' ▲ N. Sarr ▼ A. Diarra
- 45'+6 N. Baker · L. Freeman 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Holmes-Dennis ▼ J. Cousins
- 52' Ademola Lookman
- 54' ▲ E. Ba ▼ Ricardo Vaz Té
- 75' Aaron Wilbraham
- 89' Luke Freeman
- 90'+4 ▲ W. Burns ▼ J. Kodjia
- 90'+3 1-1 H. Lennon
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Fielding 6.6
- 4A. Flint 6.6
- 17N. Baker ⚽ 7.9
- 5L. Ayling 7.0
- 7K. Smith 7.0
- 13E. Bennett 7.4
- 21M. Pack 7.2
- 23J. Bryan 6.9
- 18A. Wilbraham 6.8
- 22J. Kodjia ▼ 90' 7.3
- 15L. Freeman ⇢ 7.1
Dự bị 7
- 20W. Burns ▲ 90'
- 2M. Little
- 3D. Williams
- 9S. Cox
- 14B. Reid
- 16L. Moore
- 24M. O’Leary
- 1S. Henderson 5.8
- 20C. Solly 6.8
- 21M. Fox 6.4
- 26H. Lennon ⚽ 7.3
- 12A. Diarra ▼ 32' 6.8
- 4J. Jackson 6.3
- 8J. Cousins ▼ 46' 6.4
- 2Ricardo Vaz Té ▼ 54' 6.5
- 16R. Ghoochannejhad 6.6
- 9S. Makienok 7.0
- 37A. Lookman 5.1
Dự bị 7
- 6N. Sarr ▲ 32' 6.8
- 17T. Holmes-Dennis ▲ 46' 6.2
- 22E. Ba ▲ 54' 7.1
- 18K. Ahearne-Grant
- 24R. Charles-Cook
- 30N. Pope
- 44F. Moussa
Thống kê
02⚑7
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm7
2Trúng đích4
11Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc3
8Việt vị2
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
327Chuyền bóng362
225Chuyền chính xác229
69%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
57Ghi được50
77Thủng lưới88
1.16Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai32