Plymouth Argyle F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Coventry City F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 3-1 Coventry City F.C. tại Championship, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 1, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 44
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 27' Mustapha Bundu
  2. 40' M. Bundu · A. Randell 1-0
  3. 43' R. Hardie · M. Bundu 2-0
  4. 45' 2-1 H. Wright
  5. HT2-1
  6. 61' J. Paterson J. Allen
  7. 61' J. Dasilva J. Bidwell
  8. 65' M. Bundu 3-1
  9. 75' B. Thomas-Asante E. Simms
  10. 75' B. Sheaf T. Sakamoto
  11. 79' C. Wright M. Tijani
  12. 84' Joel Latibeaudiere
  13. 86' F. Issaka R. Hardie
  14. 90'+2 M. Boateng D. Gyabi
  15. 90'+2 M. Baidoo M. Bundu
  16. FT3-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Muslić
  1. 21C. Hazard
  2. 44V. Pálsson
  3. 25N. Katić
  4. 5Julio Pleguezuelo
  5. 6K. Szűcs
  6. 18D. Gyabi▼ 90'
  7. 20A. Randell
  8. 2B. Mumba
  9. 9R. Hardie▼ 86'
  10. 15M. Bundu▼ 90'
  11. 26M. Tijani▼ 79'

Dự bị 9

  1. 11C. Wright▲ 79'
  2. 35F. Issaka▲ 86'
  3. 19M. Boateng▲ 90'
  4. 30M. Baidoo▲ 90'
  5. 31D. Grimshaw
  6. 34C. Roberts
  7. 17T. Puchacz
  8. 28R. Al Hajj
  9. 3N. Ogbeta
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Lampard
  1. 40B. Collins
  2. 27M. van Ewijk
  3. 22J. Latibeaudiere
  4. 15L. Kitching
  5. 21J. Bidwell▼ 61'
  6. 6M. Grimes
  7. 8J. Allen▼ 61'
  8. 7T. Sakamoto▼ 75'
  9. 5J. Rudoni
  10. 11H. Wright
  11. 9E. Simms▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12J. Paterson▲ 61'
  2. 3J. Dasilva▲ 61'
  3. 23B. Thomas-Asante▲ 75'
  4. 14B. Sheaf▲ 75'
  5. 13B. Wilson
  6. 28J. Eccles
  7. 32J. Burroughs
  8. 39I. Moore
  9. 2L. Binks

Thống kê

013
410
27%Kiểm soát bóng73%
11Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích6
1Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
188Chuyền bóng517
52%Chính xác chuyền81%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
68Ghi được78
98Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu