Plymouth Argyle F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-2 Coventry City F.C. tại Championship, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 1, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- 18' Adam Randell
- HT0-0
- 54' M. Whittaker · A. Randell 1-0
- 61' ▲ B. Mumba ▼ M. Sorinola
- 61' ▲ M. Miller ▼ L. Sousa
- 62' ▲ H. Wright ▼ J. Bidwell
- 62' ▲ T. Sakamoto ▼ M. Godden
- 63' Ellis Simms
- 65' 1-1 E. Simms
- 68' M. Miller · A. Devine 2-1
- 75' Joel Latibeaudiere
- 77' ▲ B. Waine ▼ R. Hardie
- 77' ▲ Julio Pleguezuelo ▼ A. Phillips
- 78' ▲ J. Eccles ▼ J. Latibeaudiere
- 85' Bobby Thomas
- 89' ▲ J. Houghton ▼ M. Whittaker
- 90'+6 2-2 L. Kitching
- FT2-2
Đội hình
- 21C. Hazard 7.2
- 26A. Phillips ▼ 77' 6.9
- 17L. Gibson 6.7
- 22B. Galloway 7.2
- 29M. Sorinola ▼ 61' 6.6
- 18D. Gyabi 6.9
- 20A. Randell ⇢ 7.5
- 3L. Sousa ▼ 61' 7.3
- 10M. Whittaker ⚽ ▼ 89' 7.6
- 9R. Hardie ▼ 77' 6.9
- 16A. Devine ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 2B. Mumba ▲ 61' 6.0
- 14M. Miller ⚽ ▲ 61' 7.3
- 23B. Waine ▲ 77' 6.3
- 5Julio Pleguezuelo ▲ 77' 6.5
- 4J. Houghton ▲ 89' 6.5
- 35F. Issaka
- 6D. Scarr
- 8J. Edwards
- 25C. Burton
- 40B. Collins 6.7
- 27M. van Ewijk 6.9
- 4B. Thomas 7.2
- 15L. Kitching ⚽ 7.6
- 21J. Bidwell ▼ 62' 7.0
- 22J. Latibeaudiere ▼ 78' 6.9
- 29V. Torp 7.3
- 9E. Simms ⚽ 6.9
- 45K. Palmer 7.0
- 3J. Dasilva 7.2
- 24M. Godden ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 11H. Wright ▲ 62' 6.3
- 7T. Sakamoto ▲ 62' 6.7
- 28J. Eccles ▲ 78' 6.7
- 2L. Binks
- 6L. Kelly
- 41D. Lusala
- 13B. Wilson
- 54K. Andrews
- 30Fábio Tavares
Thống kê
01⚑1
⚑930
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm17
4Trúng đích7
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
1Phạt góc9
0Việt vị2
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
334Chuyền bóng525
249Chuyền chính xác435
75%Chính xác chuyền83%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu57
78Ghi được105
85Thủng lưới73
1.39Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn38
35Hiệp hai65