Coventry City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Plymouth Argyle F.C. tại Championship, 28 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 3, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- HT0-0
- 55' ▲ T. Wright ▼ B. Mumba
- 64' ▲ C. O'Hare ▼ T. Sakamoto
- 68' ▲ M. Bundu ▼ B. Waine
- 69' ▲ C. Wright ▼ F. Azaz
- 69' ▲ A. Randell ▼ L. Cundle
- 75' H. Wright · M. van Ewijk 1-0
- 76' Michael Cooper
- 76' Jordan Houghton
- 80' ▲ E. Simms ▼ M. Godden
- 81' ▲ Y. Ayari ▼ J. Allen
- 81' ▲ J. Latibeaudiere ▼ M. van Ewijk
- 83' Lewis Gibson
- 86' ▲ B. Galloway ▼ J. Edwards
- 90'+3 Jake Bidwell
- FT1-0
Đội hình
- 40B. Collins 7.9
- 27M. van Ewijk ⇢ ▼ 81' 8.3
- 4B. Thomas 7.3
- 15L. Kitching 7.5
- 21J. Bidwell 7.6
- 28J. Eccles 7.5
- 14B. Sheaf 7.7
- 7T. Sakamoto ▼ 64' 7.2
- 8J. Allen ▼ 81' 6.9
- 11H. Wright ⚽ 7.9
- 24M. Godden ▼ 80' 6.6
Dự bị 9
- 10C. O'Hare ▲ 64' 6.6
- 9E. Simms ▲ 80' 6.9
- 26Y. Ayari ▲ 81' 6.6
- 22J. Latibeaudiere ▲ 81' 6.9
- 5K. McFadzean
- 13B. Wilson
- 2L. Binks
- 3J. Dasilva
- 6L. Kelly
- 1M. Cooper 6.9
- 29K. Kesler-Hayden 6.9
- 5Julio Pleguezuelo 7.2
- 17L. Gibson 7.0
- 8J. Edwards ▼ 86' 6.3
- 28L. Cundle ▼ 69' 7.2
- 4J. Houghton 7.7
- 18F. Azaz ▼ 69' 6.9
- 10M. Whittaker 6.6
- 23B. Waine ▼ 68' 6.3
- 2B. Mumba ▼ 55' 6.7
Dự bị 9
- 19T. Wright ▲ 55' 6.7
- 15M. Bundu ▲ 68' 6.9
- 11C. Wright ▲ 69' 6.3
- 20A. Randell ▲ 69' 7.0
- 22B. Galloway ▲ 86' 6.9
- 7M. Butcher
- 21C. Hazard
- 6D. Scarr
- 16L. Warrington
Thống kê
01⚑7
⚑630
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm13
3Trúng đích3
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
475Chuyền bóng514
388Chuyền chính xác422
82%Chính xác chuyền82%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu56
105Ghi được78
73Thủng lưới85
1.84Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn30
65Hiệp hai35