Coventry City F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Coventry City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 4-0 Plymouth Argyle F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 5' T. Sakamoto · B. Sheaf 1-0
  2. 20' J. Eccles · E. Mason-Clark 2-0
  3. 37' C. Wright M. Bundu
  4. 39' E. Mason-Clark · J. Eccles 3-0
  5. 45' J. Eccles · J. Rudoni 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' V. Torp E. Mason-Clark
  8. 46' F. Issaka A. Gray
  9. 55' A. Forshaw R. Al Hajj
  10. 62' B. Thomas-Asante T. Sakamoto
  11. 62' E. Simms N. Bassette
  12. 71' M. Sorinola B. Galloway
  13. 71' J. Houghton D. Gyabi
  14. 74' J. Allen J. Rudoni
  15. 74' L. Kitching M. van Ewijk
  16. 85' Kornél Szűcs
  17. 87' Callum Wright
  18. FT4-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Lampard
  1. 1O. Dovin 7.0
  2. 27M. van Ewijk ▼ 74' 7.2
  3. 4B. Thomas 7.3
  4. 22J. Latibeaudiere 7.9
  5. 21J. Bidwell 7.3
  6. 28J. Eccles ⚽2 9.9
  7. 14B. Sheaf 7.9
  8. 7T. Sakamoto ▼ 62' 7.9
  9. 5J. Rudoni ▼ 74' 7.0
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 46' 7.6
  11. 37N. Bassette ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 29V. Torp ▲ 46' 7.3
  2. 23B. Thomas-Asante ▲ 62' 7.2
  3. 9E. Simms ▲ 62' 6.6
  4. 8J. Allen ▲ 74' 6.7
  5. 15L. Kitching ▲ 74' 6.7
  6. 17R. Borges Rodrigues
  7. 3J. Dasilva
  8. 2L. Binks
  9. 40B. Collins
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: W. Rooney
  1. 31D. Grimshaw 6.9
  2. 2B. Mumba 6.2
  3. 6K. Szűcs 6.2
  4. 17L. Gibson 6.5
  5. 22B. Galloway ▼ 71' 6.0
  6. 20A. Randell 5.9
  7. 15M. Bundu ▼ 37' 6.5
  8. 18D. Gyabi ▼ 71' 6.5
  9. 28R. Al Hajj ▼ 55' 6.7
  10. 39T. Finn 6.2
  11. 19A. Gray ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 11C. Wright ▲ 37' 6.0
  2. 35F. Issaka ▲ 46' 6.3
  3. 27A. Forshaw ▲ 55' 6.3
  4. 29M. Sorinola ▲ 71' 6.6
  5. 4J. Houghton ▲ 71' 6.3
  6. 44V. Pálsson
  7. 3N. Ogbeta
  8. 21C. Hazard
  9. 5Julio Pleguezuelo

Thống kê

003
411
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm5
9Trúng đích1
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
-1.28Bàn thắng ngăn chặn-1.28
677Chuyền bóng357
606Chuyền chính xác301
90%Chính xác chuyền84%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
78Ghi được68
73Thủng lưới98
1.34Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu