Blackburn Rovers
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Preston North End F.C.

Blackburn Rovers vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-4 Preston North End F.C. tại Championship, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Trọng tài
J. Smith
Phong độ
WLLDL Blackburn Rovers
LLLLW Preston North End F.C.
  1. 8' C. Mola C. Brittain
  2. 16' 0-1 B. Woodburn · C. Evans
  3. 35' Hayden Carter
  4. 44' Ched Evans
  5. HT0-1
  6. 47' 0-2 C. Evans · D. Johnson
  7. 55' B. Dack · B. Brereton 1-2
  8. 57' T. Dolan S. Szmodics
  9. 58' S. Gallagher B. Brereton
  10. 63' 1-3 C. Evans · G. Cunningham
  11. 65' 1-4 B. Whiteman · D. Johnson
  12. 87' F. Cross-Adair C. Evans
  13. 90'+3 Daniel Johnson
  14. 90'+3 M. O'Neil D. Johnson
  15. 90'+1 J. Slater Álvaro Fernández
  16. 90'+3 N. Mawene B. Woodburn
  17. FT1-4

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Tomasson
  1. 1T. Kaminski 5.6
  2. 16S. Wharton 6.5
  3. 5D. Hyam 6.5
  4. 27L. Travis 5.7
  5. 2C. Brittain ▼ 8' 6.3
  6. 17H. Carter 6.7
  7. 23B. Dack 7.2
  8. 8S. Szmodics ▼ 57' 6.5
  9. 6T. Morton 6.5
  10. 19R. Hedges 6.6
  11. 22B. Brereton ▼ 58' 6.9

Dự bị 7

  1. 15C. Mola ▲ 8' 6.3
  2. 10T. Dolan ▲ 57' 6.2
  3. 9S. Gallagher ▲ 58' 6.5
  4. 4Daniel Ayala
  5. 13A. Pears
  6. 21J. Buckley
  7. 14G. Hirst
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.3
  2. 3G. Cunningham 7.2
  3. 6L. Lindsay 6.6
  4. 14J. Storey 6.9
  5. 2Álvaro Fernández ▼ 90' 6.7
  6. 10D. Johnson ⇢2 ▼ 90' 8.2
  7. 44B. Potts 7.2
  8. 18R. Ledson 6.3
  9. 20B. Woodburn ▼ 90' 7.3
  10. 4B. Whiteman 7.7
  11. 9C. Evans ⚽2 ▼ 87' 8.9

Dự bị 7

  1. 29F. Cross-Adair ▲ 87'
  2. 39M. O'Neil ▲ 90'
  3. 31J. Slater ▲ 90'
  4. 35N. Mawene ▲ 90'
  5. 5P. Bauer
  6. 25D. Cornell
  7. 23Bambo Diaby

Thống kê

012
220
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm13
2Trúng đích6
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
530Chuyền bóng291
438Chuyền chính xác191
83%Chính xác chuyền66%

So sánh

63Trận đấu56
80Ghi được62
72Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
22Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu