Preston North End F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-1 Blackburn Rovers tại Championship, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLLLW Preston North End F.C.
- WLLDL Blackburn Rovers
- 9' Callum Lang · Delano Burgzorg 1-0
- 25' Yuri Ribeiro
- 27' Callum Lang · Jordan Thompson 2-0
- 40' Sam Morsy
- 42' Delano Burgzorg
- HT2-0
- 51' 2-1 Stanley Millsphản lưới
- 52' Stanley Mills
- 59' ▲ Andrija Vukčević ▼ Caleb Wiley
- 59' ▲ Johnny Kenny ▼ Callum Lang
- 59' ▲ Jusef Erabi ▼ Delano Burgzorg
- 64' ▲ J. Fevrier ▼ Oladapo Afolayan
- 64' ▲ Hayden Carter ▼ Adam Forshaw
- 65' Harry Clarke
- 69' ▲ Odeluga Offiah ▼ Stanley Mills
- 74' ▲ Harvey Higgins ▼ Sam Morsy
- 74' ▲ Liam Gibbs ▼ Alfie Devine
- 89' Jordan Thompson
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Iversen
- 4H. Clarke
- 14J. Storey
- 19L. Gibson
- 12C. Wiley▼ 59'
- 17S. Mills▼ 69'
- 27L. Leroy
- 15J. Thompson
- 7A. Devine▼ 74'
- 10C. Lang▼ 59'
- 37D. Burgzorg▼ 59'
Dự bị 9
- 11T. Small
- 3A. Vukčević▲ 59'
- 9J. Erabi▲ 59'
- 20L. Gibbs▲ 74'
- 38Johnny Kenny▲ 59'
- 6L. Lindsay
- 23A. Moran
- 21L. Nicholls
- 24O. Offiah▲ 69'
- 1A. Pears
- 2R. Alebiosu
- 31Kristi Montgomery
- 15S. McLoughlin
- 4Yuri Ribeiro
- 28A. Forshaw▼ 64'
- 8Sam Morsy▼ 74'
- 25R. Morishita
- 10T. Cantwell
- 21O. Afolayan▼ 64'
- 9A. Guðjohnsen
Dự bị 9
- 17H. Carter▲ 64'
- 53F. Vare
- 46Michael Decandia
- 11J. Fevrier▲ 64'
- 30J. Garrett
- 37Felix Goddard
- 45Harvey Higgins▲ 74'
- 47L. Houghton
- 39H. Pates
Thống kê
04⚑3
⚑1120
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm12
3Trúng đích5
3Chệch đích5
2Bị chặn2
3Phạt góc11
1Việt vị5
11Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
244Chuyền bóng517
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 1 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 11 - 7 | +4 | 8 | |
| 9 | 4 | 11 - 8 | +3 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 11 - 6 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 6 - 12 | -6 | 2 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
13Trận đấu12
14Ghi được15
27Thủng lưới14
1.08Bàn thắng mỗi trận1.25
0Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai11