Preston North End F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Blackburn Rovers

Preston North End F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-4 Blackburn Rovers tại Championship, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 3, Blackburn Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 44
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
WLLDL Blackburn Rovers
  1. 1' Harry Pickering
  2. 9' 0-1 S. Gallagher
  3. 12' 0-2 J. Buckley · B. Brereton
  4. 21' Sam Gallagher
  5. 29' A. Browne · G. Cunningham 1-2
  6. 37' 1-3 D. Lenihan · J. Rothwell
  7. 38' Alan Browne
  8. HT1-3
  9. 46' S. Maguire G. Cunningham
  10. 52' 1-4 L. Travis · B. Brereton
  11. 62' Benjamin Whiteman
  12. 63' John Buckley
  13. 71' J. Rafferty A. Hughes
  14. 79' I. Poveda-Ocampo S. Gallagher
  15. 82' A. McCann B. Whiteman
  16. 87' A. Edun J. Rothwell
  17. 87' B. Dack J. Buckley
  18. FT1-4

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: R. Lowe
  1. 12D. Iversen 5.7
  2. 3G. Cunningham ▼ 46' 6.5
  3. 16A. Hughes ▼ 71' 5.9
  4. 5P. Bauer 6.3
  5. 2S. van den Berg 6.3
  6. 11D. Johnson 6.5
  7. 44B. Potts 6.9
  8. 8A. Browne 7.3
  9. 4B. Whiteman ▼ 82' 6.9
  10. 19E. Riis 6.6
  11. 21C. Archer 6.3

Dự bị 7

  1. 24S. Maguire ▲ 46' 6.5
  2. 15J. Rafferty ▲ 71' 6.9
  3. 13A. McCann ▲ 82' 6.2
  4. 39M. O'Neil
  5. 31S. Sinclair
  6. 25C. Ripley
  7. 6L. Lindsay
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 6.7
  2. 26D. Lenihan 8.5
  3. 16S. Wharton 6.9
  4. 27L. Travis 7.6
  5. 3H. Pickering 6.5
  6. 25J. van Hecke 6.9
  7. 8J. Rothwell ▼ 87' 7.0
  8. 21J. Buckley ▼ 87' 6.9
  9. 19R. Hedges 6.9
  10. 9S. Gallagher ▼ 79' 7.7
  11. 22B. Brereton ⇢2 7.2

Dự bị 7

  1. 30I. Poveda-Ocampo ▲ 79' 6.2
  2. 20A. Edun ▲ 87'
  3. 23B. Dack ▲ 87'
  4. 5Daniel Ayala
  5. 13A. Pears
  6. 42D. Zeefuik
  7. 10T. Dolan

Thống kê

024
630
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm12
3Trúng đích6
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
372Chuyền bóng315
284Chuyền chính xác234
76%Chính xác chuyền74%

So sánh

58Trận đấu52
77Ghi được66
74Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu