Watford F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Watford F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-1 Coventry City F.C. tại Championship, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 1, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
L. Doughty
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 V. Gyökeres · J. Allen
  3. 60' Josh Eccles
  4. 64' Mario Gaspar D. Gosling
  5. 64' Y. Asprilla João Pedro
  6. 66' J. Bidwell J. Eccles
  7. 66' C. O'Hare K. Palmer
  8. 69' Francisco Sierralta
  9. 72' V. Bayo K. Sema
  10. 74' Hamza Choudhury
  11. 75' T. Walker J. Allen
  12. 75' T. Kane J. Burroughs
  13. 80' J. Hungbo K. Davis
  14. 83' Hassane Kamara
  15. 90'+6 Daniel Bachmann
  16. 90'+5 Ben Wilson
  17. FT0-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1D. Bachmann 6.9
  2. 16D. Gosling ▼ 64' 6.6
  3. 5W. Troost-Ekong 7.3
  4. 31F. Sierralta 6.6
  5. 14H. Kamara 6.9
  6. 4H. Choudhury 7.0
  7. 39E. Kayembe 7.0
  8. 12K. Sema ▼ 72' 6.9
  9. 10João Pedro ▼ 64' 6.0
  10. 23I. Sarr 6.7
  11. 7K. Davis ▼ 80' 6.3

Dự bị 7

  1. 3Mario Gaspar ▲ 64' 6.2
  2. 18Y. Asprilla ▲ 64' 6.3
  3. 19V. Bayo ▲ 72' 6.3
  4. 36J. Hungbo ▲ 80' 7.0
  5. 27C. Kabasele
  6. 35M. Okoye
  7. 42J. Morris
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 7.3
  2. 4M. Rose 7.3
  3. 5K. McFadzean 7.0
  4. 2J. Panzo 7.5
  5. 28J. Eccles ▼ 66' 7.2
  6. 14B. Sheaf 6.9
  7. 38G. Hamer 7.5
  8. 32J. Burroughs ▼ 75' 7.3
  9. 8J. Allen ▼ 75' 7.3
  10. 17V. Gyökeres 8.2
  11. 45K. Palmer ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 27J. Bidwell ▲ 66' 6.9
  2. 10C. O'Hare ▲ 66' 6.7
  3. 19T. Walker ▲ 75' 6.3
  4. 20T. Kane ▲ 75' 7.0
  5. 1S. Moore
  6. 30Fábio Tavares
  7. 36R. Howley

Thống kê

0410
520
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm12
2Trúng đích4
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
10Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
556Chuyền bóng276
466Chuyền chính xác195
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu57
61Ghi được78
63Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu