Coventry City F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 3-1 Watford F.C. tại Championship, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 2, Watford F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- DLDLL Watford F.C.
- 3' B. Thomas-Asante · T. Sakamoto 1-0
- 7' J. Allen 2-0
- 42' T. Sakamoto 3-0
- 44' James Abankwah
- 45'+3 Mamadou Doumbia
- 45'+1 ▲ M. Pollock ▼ M. Sissoko
- HT3-0
- 46' ▲ H. Kyprianou ▼ E. Kayembe
- 52' ▲ L. Woolfenden ▼ B. Thomas
- 62' Luke Woolfenden
- 64' ▲ N. Irankunda ▼ K. Baah
- 65' ▲ V. Semedo ▼ M. Doumbia
- 69' 3-1 I. Louza11m
- 73' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 73' ▲ J. Eccles ▼ E. Mason-Clark
- 76' Milan van Ewijk
- 82' ▲ K. Kesler-Hayden ▼ M. van Ewijk
- 85' Liam Kitching
- 85' ▲ T. Ince ▼ R. Vata
- 90'+2 Nestory Irankunda
- FT3-1
Đội hình
- 19C. Rushworth
- 27M. van Ewijk▼ 82'
- 4B. Thomas▼ 52'
- 15L. Kitching
- 3J. Dasilva
- 8J. Allen
- 6M. Grimes
- 7T. Sakamoto
- 23B. Thomas-Asante
- 10E. Mason-Clark▼ 73'
- 11H. Wright▼ 73'
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 9E. Simms▲ 73'
- 20K. Kesler-Hayden▲ 82'
- 21J. Bidwell
- 26L. Woolfenden▲ 52'
- 28J. Eccles▲ 73'
- 33M. Brau
- 50G. Shepherd
- 54K. Andrews
- 1E. Selvik
- 2J. Ngakia
- 4K. Keben
- 25J. Abankwah
- 16M. Bola
- 10I. Louza
- 39E. Kayembe▼ 46'
- 34K. Baah▼ 64'
- 11R. Vata▼ 85'
- 17M. Sissoko▼ 45'
- 20M. Doumbia▼ 65'
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 3M. Alleyne
- 5H. Kyprianou▲ 46'
- 6M. Pollock▲ 45'
- 7T. Ince▲ 85'
- 9L. Kjerrumgaard
- 18V. Semedo▲ 65'
- 22J. Morris
- 66N. Irankunda▲ 64'
Thống kê
03⚑5
⚑621
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm13
3Trúng đích8
6Chệch đích2
3Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị4
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua0
457Chuyền bóng371
87%Chính xác chuyền85%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
103Ghi được58
50Thủng lưới73
2.02Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn24
56Hiệp hai35