Watford F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-4 Coventry City F.C. tại Championship, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 0, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- DLDLL Watford F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- 19' 0-1 E. Simms · J. Bidwell
- 25' Imrân Louza
- 25' Joel Latibeaudiere
- 43' 0-2 E. Simms · J. Eccles
- HT0-2
- 58' 0-3 E. Simms · V. Torp
- 62' ▲ M. Bola ▼ S. Goglichidze
- 62' ▲ E. Bove ▼ G. Chakvetadze
- 62' ▲ J. Grieves ▼ N. Mendy
- 70' ▲ J. Allen ▼ J. Eccles
- 70' ▲ E. Mason-Clark ▼ R. Esse
- 70' ▲ M. van Ewijk ▼ K. Kesler-Hayden
- 78' Nestory Irankunda
- 79' ▲ H. Wright ▼ E. Simms
- 82' ▲ T. Ince ▼ O. Maamma
- 82' ▲ M. Doumbia ▼ I. Louza
- 85' 0-4 V. Torp · J. Allen
- 87' ▲ M. Brau ▼ B. Thomas-Asante
- FT0-4
Đội hình
- 1E. Selvik
- 25J. Abankwah
- 6M. Pollock
- 3S. Goglichidze▼ 62'
- 2J. Ngakia
- 23N. Mendy▼ 62'
- 10I. Louza▼ 82'
- 39E. Kayembe
- 42O. Maamma▼ 82'
- 8G. Chakvetadze▼ 62'
- 66N. Irankunda
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 7T. Ince▲ 82'
- 16M. Bola▲ 62'
- 15E. Bove▲ 62'
- 4K. Keben
- 9L. Kjerrumgaard
- 43J. Grieves▲ 62'
- 20M. Doumbia▲ 82'
- 17P. Ekwah
- 19C. Rushworth
- 20K. Kesler-Hayden▼ 70'
- 26L. Woolfenden
- 22J. Latibeaudiere
- 21J. Bidwell
- 29V. Torp
- 6M. Grimes
- 14R. Esse▼ 70'
- 28J. Eccles▼ 70'
- 23B. Thomas-Asante▼ 87'
- 9E. Simms▼ 79'
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 8J. Allen▲ 70'
- 10E. Mason-Clark▲ 70'
- 16F. Onyeka
- 11H. Wright▲ 79'
- 4B. Thomas
- 15L. Kitching
- 27M. van Ewijk▲ 70'
- 33M. Brau▲ 87'
Thống kê
02⚑0
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm18
4Trúng đích7
5Chệch đích5
4Bị chặn6
0Phạt góc6
5Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
388Chuyền bóng498
84%Chính xác chuyền88%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
58Ghi được103
73Thủng lưới50
1.16Bàn thắng mỗi trận2.02
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai56