Barnsley F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wigan Athletic

Barnsley F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-0 Wigan Athletic tại Championship, 11 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 1, hòa 8, Wigan Athletic thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 43
Sân vận động
Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
DWWWL Barnsley F.C.
WLLWL Wigan Athletic
  1. 38' Antonee Robinson
  2. HT0-0
  3. 56' Alex Mowatt
  4. 61' C. Chaplin C. Woodrow
  5. 64' Elliot Simoes
  6. 71' Danny Fox
  7. 74' J. Gelhardt K. Dowell
  8. 75' G. Massey J. Lowe
  9. 77' Joe Gelhardt
  10. 82' P. Schmidt K. Ludewig
  11. 87' A. Halme M. Ritzmaier
  12. 87' T. Pearce A. Robinson
  13. 90' Joe Williams
  14. FT0-0

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Murray
  1. 13J. Walton 6.9
  2. 18M. Sollbauer 7.2
  3. 6M. Andersen 6.9
  4. 2J. Williams 7.0
  5. 14K. Ludewig ▼ 82' 6.1
  6. 17M. Ritzmaier ▼ 87' 7.1
  7. 27A. Mowatt 7.1
  8. 9C. Woodrow ▼ 61' 6.4
  9. 20C. Styles 7.0
  10. 7J. Brown 6.7
  11. 28Elliot Simões 6.3

Dự bị 9

  1. 11C. Chaplin ▲ 61' 6.9
  2. 19P. Schmidt ▲ 82' 6.5
  3. 24A. Halme ▲ 87' 6.7
  4. 10M. Bähre
  5. 3B. Williams
  6. 40B. Collins
  7. 16L. Thomas
  8. 22C. Oduor
  9. 33M. Wolfe
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 1D. Marshall 8.0
  2. 6D. Fox 6.2
  3. 3A. Robinson ▼ 87' 6.3
  4. 21C. Kipre 7.1
  5. 5Sam Morsy 7.2
  6. 2N. Byrne 6.9
  7. 33K. Naismith 7.4
  8. 9J. Lowe ▼ 75' 6.5
  9. 30K. Dowell ▼ 74' 6.1
  10. 20J. Williams 7.6
  11. 19K. Moore 7.0

Dự bị 9

  1. 38J. Gelhardt ▲ 74' 6.3
  2. 11G. Massey ▲ 75' 6.4
  3. 12T. Pearce ▲ 87' 6.5
  4. 18G. Roberts
  5. 8L. Evans
  6. 25M. Dobre
  7. 23J. Jones
  8. 27J. Mlakar
  9. 4L. MacLeod

Thống kê

025
331
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm6
5Trúng đích0
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
5Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
358Chuyền bóng346
237Chuyền chính xác219
66%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

49Trận đấu48
54Ghi được57
77Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu