Wigan Athletic vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-1 Barnsley F.C. tại League One, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 1, hòa 6, Barnsley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 24
- Phong độ
- WLLWL Wigan Athletic
- DWWWL Barnsley F.C.
- 6' D. Costelloe · C. Wright 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Cleary ▼ F. Jalo
- 46' ▲ J. Bland ▼ P. Kelly
- 67' ▲ J. Hungbo ▼ R. Borges Rodrigues
- 67' ▲ C. Saydee ▼ H. Bettoni
- 69' 1-1 A. Phillips · D. McGoldrick
- 81' ▲ M. Asamoah ▼ D. Costelloe
- 84' Luca Connell
- 85' Will Aimson
- 87' ▲ V. Yoganathan ▼ D. McGoldrick
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Tickle
- 23J. Carragher
- 4W. Aimson
- 3M. Fox
- 21R. Borges Rodrigues▼ 67'
- 6J. Weir
- 35T. Francois
- 7F. Murray
- 43H. Bettoni▼ 67'
- 8C. Wright
- 11D. Costelloe▼ 81'
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 5S. Sessegnon
- 27T. Brenan
- 44J. Hungbo▲ 67'
- 20C. McManaman
- 37M. Asamoah▲ 81'
- 9C. Saydee▲ 67'
- 1M. Cooper
- 27T. Watson
- 6M. de Gevigney
- 5J. Shepherd
- 32J. Earl
- 8A. Phillips
- 48L. Connell
- 11F. Jalo▼ 46'
- 22P. Kelly▼ 46'
- 10D. McGoldrick▼ 87'
- 40D. Keillor-Dunn
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 7C. Vickers
- 19R. Cleary▲ 46'
- 23N. Farrugia
- 30J. Bland▲ 46'
- 39L. Farrell
- 45V. Yoganathan▲ 87'
Thống kê
01⚑8
⚑601
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích4
3Bị chặn1
8Phạt góc6
0Việt vị3
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
317Chuyền bóng515
68%Chính xác chuyền81%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu58
63Ghi được88
75Thủng lưới101
1.07Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn39
34Hiệp hai49