Barnsley F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-1 Wigan Athletic tại League One, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 1, hòa 6, Wigan Athletic thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 38
- Phong độ
- DWWWL Barnsley F.C.
- WLLWL Wigan Athletic
- 29' 0-1 J. Taylor · S. Tickle
- 45'+1 Maël de Gevigney
- HT0-1
- 50' Vimal Yoganathan
- 53' ▲ T. Bradshaw ▼ S. Banks
- 53' ▲ A. Phillips ▼ V. Yoganathan
- 56' Callum Wright
- 57' Owen Moxon
- 66' ▲ D. Costelloe ▼ C. Saydee
- 66' ▲ C. Vickers ▼ O. Moxon
- 71' ▲ N. Ogbeta ▼ M. de Gevigney
- 71' ▲ C. Lennon ▼ R. Cleary
- 75' Luca Connell
- 77' ▲ M. Smith ▼ J. Taylor
- 80' ▲ J. Bland ▼ P. Kelly
- 88' Callum Wright
- 88' Callum Wright
- 89' ▲ L. Robinson ▼ C. Llyton
- 90' C. Lennon 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Goodman
- 7C. O'Keeffe
- 6M. de Gevigney▼ 71'
- 15E. O'Connell
- 5J. Shepherd
- 48L. Connell
- 22P. Kelly▼ 80'
- 18S. Banks▼ 53'
- 45V. Yoganathan▼ 53'
- 19R. Cleary▼ 71'
- 10D. McGoldrick
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 14N. Ogbeta▲ 71'
- 20C. Lennon▲ 71'
- 30J. Bland▲ 80'
- 9T. Bradshaw▲ 53'
- 8A. Phillips▲ 53'
- 27T. Watson
- 1S. Tickle
- 4W. Aimson
- 15J. Kerr
- 45C. Llyton▼ 89'
- 21R. Borges Rodrigues
- 6J. Weir
- 8C. Wright
- 7F. Murray
- 33O. Moxon▼ 66'
- 10J. Taylor▼ 77'
- 9C. Saydee▼ 66'
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 20C. McManaman
- 17M. Smith▲ 77'
- 11D. Costelloe▲ 66'
- 19L. Robinson▲ 89'
- 25C. Vickers▲ 66'
- 43H. Bettoni
Thống kê
03⚑11
⚑531
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm16
6Trúng đích4
5Chệch đích7
3Bị chặn5
11Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
452Chuyền bóng266
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu59
88Ghi được63
101Thủng lưới75
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới17
39Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai34