Wigan Athletic vs Barnsley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-1 Barnsley F.C. tại League One, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 1, hòa 6, Barnsley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 39
- Phong độ
- WLLWL Wigan Athletic
- DWWWL Barnsley F.C.
- 8' 0-1 D. Keillor-Dunn
- 37' Owen Dale
- 45'+2 Sam Tickle
- 45'+2 Fabio Jaló
- HT0-1
- 62' ▲ M. Asamoah ▼ O. Dale
- 62' ▲ C. McManaman ▼ C. Sze
- 71' ▲ L. Connell ▼ Fábio Jaló
- 77' M. Asamoah · J. Smith 1-1
- 78' ▲ S. Humphrys ▼ M. Watters
- 79' ▲ J. Hungbo ▼ R. Darcy
- 83' Jason Kerr
- 86' ▲ H. McHugh ▼ J. Smith
- 89' Conor McCarthy
- 90' ▲ C. Barratt ▼ J. Bland
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Tickle
- 23J. Carragher
- 15J. Kerr
- 4W. Aimson
- 11O. Dale▼ 62'
- 21S. Smith
- 25O. Norburn
- 18J. Smith▼ 86'
- 10R. Darcy▼ 79'
- 14C. Sze▼ 62'
- 28D. Taylor
Dự bị 7
- 37M. Asamoah▲ 62'
- 20C. McManaman▲ 62'
- 44J. Hungbo▲ 79'
- 24H. McHugh▲ 86'
- 19L. Robinson
- 2J. Mellish
- 12T. Watson
- 51K. Flavell
- 6M. de Gevigney
- 4M. Roberts
- 21C. McCarthy
- 30J. Bland▼ 90'
- 50K. Nwakali
- 3J. Russell
- 7C. O'Keeffe
- 40D. Keillor-Dunn
- 11Fábio Jaló▼ 71'
- 36M. Watters▼ 78'
Dự bị 7
- 48L. Connell▲ 71'
- 44S. Humphrys▲ 78'
- 29C. Barratt▲ 90'
- 8A. Phillips
- 14J. Lewis
- 5D. Pines
- 27A. Hayton
Thống kê
03⚑6
⚑120
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm8
7Trúng đích4
1Chệch đích3
4Bị chặn1
6Phạt góc1
4Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
333Chuyền bóng361
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
63Ghi được87
56Thủng lưới99
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
24Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn40
35Hiệp hai51