Charlton Athletic F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
West Bromwich Albion

Charlton Athletic F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 2-2 West Bromwich Albion tại Championship, 11 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 1, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
J. Gillett
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 12' Semi Ajayi
  2. 22' 0-1 K. Zohorè
  3. 28' J. Davison · N. Sarr 1-1
  4. 43' Tom Lockyer
  5. 43' Hal Robson-Kanu
  6. 45' Romaine Sawyers
  7. HT1-1
  8. 46' 1-2 H. Robson-Kanu · M. Phillips
  9. 62' J. Forster-Caskey B. Dempsey
  10. 62' J. Williams A. Oshilaja
  11. 70' G. Diangana K. Zohorè
  12. 73' C. Austin H. Robson-Kanu
  13. 74' T. Hemed J. Davison
  14. 76' T. Lockyer · A. Doughty 2-2
  15. 85' Matt Phillips
  16. 86' K. Edwards M. Phillips
  17. 90' Andre Green
  18. 90' Grady Diangana
  19. 90' Matheus Pereira
  20. FT2-2

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 6.4
  2. 2A. Matthews 6.6
  3. 23N. Sarr 6.7
  4. 4A. Oshilaja ▼ 62' 6.7
  5. 5T. Lockyer 6.3
  6. 33B. Dempsey ▼ 62' 6.8
  7. 15D. Pratley 6.5
  8. 11C. Gallagher 7.4
  9. 45A. Doughty 6.4
  10. 18A. Green 6.7
  11. 44J. Davison ▼ 74' 7.1

Dự bị 7

  1. 8J. Forster-Caskey ▲ 62' 6.5
  2. 7J. Williams ▲ 62' 6.6
  3. 26T. Hemed ▲ 74' 6.1
  4. 30A. Maynard-Brewer
  5. 3B. Purrington
  6. 19A. Morgan
  7. 6J. Pearce
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1S. Johnstone 5.7
  2. 5K. Bartley 6.8
  3. 14C. Townsend 6.8
  4. 6S. Ajayi 6.6
  5. 2D. Furlong 6.6
  6. 10M. Phillips ▼ 86' 7.2
  7. 8J. Livermore 6.3
  8. 19R. Sawyers 6.8
  9. 4H. Robson-Kanu ▼ 73' 7.2
  10. 9K. Zohorè ▼ 70' 7.5
  11. 12Matheus Pereira 7.1

Dự bị 7

  1. 29G. Diangana ▲ 70' 6.7
  2. 15C. Austin ▲ 73' 6.5
  3. 21K. Edwards ▲ 86' 6.4
  4. 23J. Bond
  5. 26Ahmed Hegazi
  6. 7F. Krovinović
  7. 11C. Brunt

Thống kê

025
560
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm19
2Trúng đích5
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
5Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
3Cứu thua0
280Chuyền bóng456
174Chuyền chính xác376
62%Chính xác chuyền82%

So sánh

48Trận đấu50
50Ghi được82
66Thủng lưới50
1.04Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu