West Bromwich Albion vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 0, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ R. Nzingoula ▼ K. Tunde
- 59' C. Styles 1-0
- 60' ▲ J. Rankin-Costello ▼ M. Alli
- 60' ▲ I. Mesik ▼ A. Mwamba
- 60' ▲ T. Ouma ▼ K. Grant
- 69' 1-1 T. Campbell
- 77' T. Bindon
- 77' ▲ A. Heggebo ▼ J. Morgan
- 80' ▲ M. Mbick ▼ M. Leaburn
- 89' ▲ B. Stewart ▼ F. Myhre
- 89' ▲ S. Carey ▼ C. Coventry
- 90'+3 I. Price
- FT1-1
Đội hình
- 1M. O'Leary
- 25N. Galves
- 3N. Phillips
- 6G. Campbell
- 4C. Styles
- 26K. Tunde▼ 46'
- 8J. Molumby
- 17O. Diakite
- 21I. Price
- 7F. Myhre▼ 89'
- 11J. Morgan▼ 77'
Dự bị 9
- 13M. Ingram
- 22C. Townsend
- 2C. Mepham
- 15T. Collyer
- 29H. Whitwell
- 20R. Nzingoula▲ 46'
- 19A. Heggebo▲ 77'
- 23T. Bany
- 9B. Stewart▲ 89'
- 13A. Okonkwo
- 20D. McNamara
- 5L. Jones
- 44T. Bindon
- 17A. Bell
- 32A. Mwamba▼ 60'
- 6C. Coventry▼ 89'
- 19M. Alli▼ 60'
- 9K. Grant▼ 60'
- 7T. Campbell
- 11M. Leaburn▼ 80'
Dự bị 9
- 21T. Brooks
- 26J. Rankin-Costello▲ 60'
- 18I. Mesik▲ 60'
- 8H. Knibbs
- 14S. Carey▲ 89'
- 16T. Ouma▲ 60'
- 30R. Apter
- 35R. Nkeng
- 33M. Mbick▲ 80'
Thống kê
01⚑8
⚑310
71%Kiểm soát bóng29%
15Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích0
7Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị2
4Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
721Chuyền bóng282
89%Chính xác chuyền75%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 1 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 11 - 7 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 11 - 6 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 6 - 12 | -6 | 2 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
11Trận đấu12
27Ghi được14
12Thủng lưới19
2.45Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai8