West Bromwich Albion
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic F.C.

West Bromwich Albion vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-2 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 1, hòa 4, Charlton Athletic F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
M. Donohue
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 2' Jake Livermore
  2. 10' M. Phillips · Matheus Pereira 1-0
  3. 41' Tom Lockyer
  4. HT1-0
  5. 60' 1-1 M. Bonne
  6. 67' Nathan Ferguson
  7. 71' H. Robson-Kanu C. Austin
  8. 71' C. Townsend M. Phillips
  9. 74' C. Aneke E. Öztümer
  10. 76' Conor Gallagher
  11. 81' H. Robson-Kanu · R. Sawyers 2-1
  12. 84' Kyle Bartley
  13. 87' B. Kayal D. Pratley
  14. 88' C. Brunt G. Diangana
  15. 88' J. Davison J. Pearce
  16. 90' Josh Cullen
  17. 90'+4 2-2 J. Cullen11m
  18. FT2-2

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1S. Johnstone 6.5
  2. 5K. Bartley 7.1
  3. 6S. Ajayi 5.7
  4. 2D. Furlong 6.9
  5. 10M. Phillips ▼ 71' 7.3
  6. 8J. Livermore 6.7
  7. 19R. Sawyers 7.2
  8. 29G. Diangana ▼ 88' 6.0
  9. 36N. Ferguson 6.0
  10. 15C. Austin ▼ 71' 6.5
  11. 12Matheus Pereira 7.6

Dự bị 7

  1. 4H. Robson-Kanu ▲ 71' 6.9
  2. 14C. Townsend ▲ 71' 6.3
  3. 11C. Brunt ▲ 88' 6.6
  4. 7F. Krovinović
  5. 21K. Edwards
  6. 23J. Bond
  7. 26Ahmed Hegazi
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 6.5
  2. 6J. Pearce ▼ 88' 6.6
  3. 20C. Solly 6.4
  4. 23N. Sarr 7.3
  5. 5T. Lockyer 6.8
  6. 3B. Purrington 6.3
  7. 15D. Pratley ▼ 87' 6.6
  8. 29E. Öztümer ▼ 74' 7.3
  9. 24J. Cullen 7.7
  10. 11C. Gallagher 5.9
  11. 17M. Bonne 6.9

Dự bị 7

  1. 10C. Aneke ▲ 74' 6.8
  2. 21B. Kayal ▲ 87' 6.5
  3. 44J. Davison ▲ 88' 6.4
  4. 4A. Oshilaja
  5. 30A. Maynard-Brewer
  6. 45A. Doughty
  7. 33B. Dempsey

Thống kê

124
430
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
411Chuyền bóng470
333Chuyền chính xác391
81%Chính xác chuyền83%

So sánh

50Trận đấu48
82Ghi được50
50Thủng lưới66
1.64Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu