Charlton Athletic F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-1 Preston North End F.C. tại Championship, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 15
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
LWDLD Charlton Athletic F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 25' Naby Sarr
  2. 31' P. Gallagher D. Johnson
  3. HT0-0
  4. 46' J. Leko N. Sarr
  5. 58' 0-1 P. Gallagher11m
  6. 65' Beram Kayal
  7. 66' Ben Pearson
  8. 74' Darnell Fisher
  9. 74' C. Aneke D. Pratley
  10. 80' Jayden Stockley
  11. 81' Tom Barkhuizen
  12. 89' E. Öztümer B. Kayal
  13. 90' Macauley Bonne
  14. 90' Declan Rudd
  15. FT0-1

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 7.1
  2. 6J. Pearce 6.3
  3. 20C. Solly 7.0
  4. 23N. Sarr ▼ 46' 6.3
  5. 5T. Lockyer 6.7
  6. 3B. Purrington 6.4
  7. 15D. Pratley ▼ 74' 6.3
  8. 21B. Kayal ▼ 89' 6.4
  9. 24J. Cullen 7.2
  10. 11C. Gallagher 6.7
  11. 17M. Bonne 6.8

Dự bị 7

  1. 14J. Leko ▲ 46' 6.5
  2. 10C. Aneke ▲ 74' 6.4
  3. 29E. Öztümer ▲ 89' 6.5
  4. 30A. Maynard-Brewer
  5. 4A. Oshilaja
  6. 32G. Lapslie
  7. 44J. Davison
Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 1D. Rudd 7.1
  2. 21P. Bauer 7.1
  3. 2D. Fisher 7.9
  4. 15J. Rafferty 7.2
  5. 6B. Davies 7.2
  6. 29T. Barkhuizen 6.1
  7. 11D. Johnson ▼ 31' 6.6
  8. 4B. Pearson 7.4
  9. 8A. Browne 7.0
  10. 20J. Stockley 7.0
  11. 24S. Maguire 6.9

Dự bị 7

  1. 12P. Gallagher ▲ 31' 7.8
  2. 18R. Ledson
  3. 39B. Bodin
  4. 25C. Ripley
  5. 14J. Storey
  6. 16A. Hughes
  7. 7T. Bayliss

Thống kê

033
950
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm17
1Trúng đích5
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
3Phạt góc9
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
4Cứu thua1
321Chuyền bóng338
215Chuyền chính xác233
67%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

48Trận đấu50
50Ghi được67
66Thủng lưới63
1.04Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu