Preston North End F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Preston North End F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 0, Charlton Athletic F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 38' Macaulay Gillesphey
  2. HT0-0
  3. 58' M. Leaburn T. Campbell
  4. 67' T. Small · L. Dobbin 1-0
  5. 69' A. Bell R. Burke
  6. 69' H. Knibbs S. Carey
  7. 69' T. Olaofe C. Kelman
  8. 76' L. Lindsay A. Vukcevic
  9. 76' A. Devine L. Dobbin
  10. 79' L. Berry C. Coventry
  11. 80' D. Jebbison · A. Devine 2-0
  12. 81' M. Smith D. Jebbison
  13. 88' O. Offiah T. Small
  14. 90'+6 Luke Berry
  15. FT2-0

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen
  2. 14J. Storey
  3. 19L. Gibson
  4. 16A. Hughes
  5. 26T. Small▼ 88'
  6. 8A. McCann
  7. 4B. Whiteman
  8. 5H. Armstrong
  9. 3A. Vukcevic▼ 76'
  10. 17L. Dobbin▼ 76'
  11. 9D. Jebbison▼ 81'

Dự bị 9

  1. 12J. Walton
  2. 42O. Offiah▲ 88'
  3. 6L. Lindsay▲ 76'
  4. 22S. T. Thordarson
  5. 10M. Frokjaer-Jensen
  6. 21A. Devine▲ 76'
  7. 24M. Smith▲ 81'
  8. 28M. Osmajic
  9. 30G. Gryba
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Nathan Jason Jones
  1. 1T. Kaminski
  2. 32R. Burke▼ 69'
  3. 5L. Jones
  4. 3M. Gillesphey
  5. 28J. Bree
  6. 6C. Coventry▼ 79'
  7. 10G. Docherty
  8. 2K. Ramsay
  9. 14S. Carey▼ 69'
  10. 23C. Kelman▼ 69'
  11. 7T. Campbell▼ 58'

Dự bị 9

  1. 21A. Maynard-Brewer
  2. 17A. Bell▲ 69'
  3. 26J. Rankin-Costello
  4. 8L. Berry▲ 79'
  5. 41H. Knibbs▲ 69'
  6. 27O. Hernandez
  7. 30R. Apter
  8. 11M. Leaburn▲ 58'
  9. 22T. Olaofe▲ 69'

Thống kê

003
420
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
3Trúng đích0
10Chệch đích6
2Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị7
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Cứu thua1
384Chuyền bóng294
72%Chính xác chuyền67%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
61Ghi được58
73Thủng lưới68
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu