Charlton Athletic F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-3 Preston North End F.C. tại Championship, 20 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- Simon Hooper, England
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- LLLWL Preston North End F.C.
- 2' 0-1 P. Gallagher
- 8' Alou Diarra
- 26' Paul Gallagher
- 36' 0-2 P. Gallagher
- HT0-2
- 46' ▲ C. McAleny ▼ Z. Bergdich
- 47' Morgan Fox
- 47' Alan Browne
- 55' Greg Cunningham
- 61' ▲ J. Jackson ▼ E. Ba
- 61' ▲ S. Makienok ▼ K. Ahearne-Grant
- 62' 0-3 D. Johnson
- 70' ▲ P. Huntington ▼ M. Vermijl
- 79' ▲ N. Kilkenny ▼ P. Gallagher
- 84' ▲ W. Keane ▼ E. Doyle
- FT0-3
Đội hình
- 30N. Pope 6.0
- 20C. Solly 6.4
- 19Z. Bergdich ▼ 46' 6.3
- 6N. Sarr 6.4
- 21M. Fox 6.6
- 17T. Holmes-Dennis 6.5
- 12A. Diarra 6.6
- 22E. Ba ▼ 61' 7.1
- 8J. Cousins 7.0
- 32T. Watt 6.6
- 18K. Ahearne-Grant ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 28C. McAleny ▲ 46' 6.6
- 4J. Jackson ▲ 61' 6.7
- 9S. Makienok ▲ 61' 6.5
- 1S. Henderson
- 16R. Ghoochannejhad
- 31M. Kennedy
- 44F. Moussa
- 1J. Pickford 6.9
- 15C. Woods 8.0
- 3G. Cunningham 7.2
- 6B. Wright 7.2
- 2M. Vermijl ▼ 70' 6.4
- 32A. Reach 7.1
- 11D. Johnson ⚽ 8.1
- 16A. Browne 6.8
- 12P. Gallagher ⚽2 ▼ 79' 9.2
- 13E. Doyle ▼ 84' 6.5
- 25J. Hugill 6.6
Dự bị 7
- 23P. Huntington ▲ 70' 6.6
- 8N. Kilkenny ▲ 79' 7.1
- 9W. Keane ▲ 84' 6.2
- 19J. Welsh
- 20B. Davies
- 24S. May
- 26S. James
Thống kê
02⚑2
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm18
1Trúng đích5
6Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
2Phạt góc6
0Việt vị2
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
499Chuyền bóng484
397Chuyền chính xác392
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
50Ghi được52
88Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai33