Preston North End F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 23 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 7, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Trọng tài
- James Adcock, England
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- 35' J. Garner · P. Gallagher 1-0
- 37' 1-1 J. Guðmundsson · M. Motta
- HT1-1
- 46' ▲ C. Robinson ▼ B. Wright
- 52' C. Robinson · A. Reach 2-1
- 58' ▲ E. Ba ▼ J. Cousins
- 64' ▲ R. Fanni ▼ C. Solly
- 74' Harry Lennon
- 78' ▲ Y. Sanogo ▼ M. Motta
- 79' Yaya Sanogo
- 83' ▲ J. Welsh ▼ P. Gallagher
- 89' John Welsh
- 90' Callum Robinson
- 90'+3 ▲ J. Hugill ▼ J. Garner
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Lindegaard 6.7
- 23P. Huntington 6.8
- 15C. Woods 6.6
- 5T. Clarke 6.9
- 3G. Cunningham 6.9
- 6B. Wright ▼ 46' 6.4
- 32A. Reach ⇢ 7.1
- 11D. Johnson 6.6
- 16A. Browne 6.6
- 12P. Gallagher ⇢ ▼ 83' 7.6
- 14J. Garner ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 37C. Robinson ⚽ ▲ 46' 7.0
- 19J. Welsh ▲ 83' 6.5
- 25J. Hugill ▲ 90'
- 2M. Vermijl
- 4B. Pearson
- 13E. Doyle
- 40M. Hudson
- 1S. Henderson 6.5
- 28R. Johnson 6.5
- 50Jorge Teixeira 6.9
- 20C. Solly ▼ 64' 6.8
- 21M. Fox 6.3
- 26H. Lennon 6.2
- 47M. Motta ⇢ ▼ 78' 6.8
- 7J. Guðmundsson ⚽ 6.9
- 8J. Cousins ▼ 58' 6.6
- 9S. Makienok 6.9
- 37A. Lookman 6.2
Dự bị 7
- 22E. Ba ▲ 58' 7.3
- 15R. Fanni ▲ 64' 6.2
- 25Y. Sanogo ▲ 78' 6.6
- 2Suk-Young Yoon
- 11C. Harriott
- 19Z. Bergdich
- 30N. Pope
Thống kê
02⚑2
⚑311
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc3
3Việt vị2
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
345Chuyền bóng481
230Chuyền chính xác363
67%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
52Ghi được50
51Thủng lưới88
1.04Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai32