El Geish
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
El Mokawloon

El Geish vs El Mokawloon

Tỷ số chung cuộc: El Geish 1-0 El Mokawloon tại Premier League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 3, hòa 3, El Mokawloon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Phong độ
LWWLD El Geish
WLLWD El Mokawloon
  1. 33' M. Gaber
  2. HT0-0
  3. 60' M. Sandouqa I. Gaber
  4. 60' M. Refaat M. Gaber
  5. 66' H. El Gabry I. Mohareb
  6. 66' I. Ouro-Agoro F. Hatem
  7. 66' K. Agbo M. Atef
  8. 70' A. Alaa 1-0
  9. 80' A. Fouad D. Dodo
  10. 80' S. Hussein
  11. 82' K. Sotohi K. Tarek
  12. 87' M. El Khawaga Y. Mostafa
  13. 90'+2 K. Agbo
  14. 90'+6 S. Hussein
  15. FT1-0

Đội hình

El Geish Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gomaa Mashhour
  1. 1O. Radwan 7.9
  2. 27A. Alaa 8.3
  3. 4M. Camacho 7.2
  4. 3A. Tarek 6.9
  5. 12I. Mohareb ▼ 66' 6.6
  6. 8A. Zola 6.9
  7. 14A. Wahid 7.0
  8. 30M. Atef ▼ 66' 6.3
  9. 32Y. Mostafa ▼ 87' 6.6
  10. 11K. Tarek ▼ 82' 6.9
  11. 9F. Hatem ▼ 66' 7.0

Dự bị 9

  1. 18E. El Sayed
  2. 24El Zoughbi
  3. 6K. Sotohi ▲ 82' 6.6
  4. 19H. El Gabry ▲ 66' 7.3
  5. 21Khaled Ramadan
  6. 22M. El Khawaga ▲ 87' 6.9
  7. 28I. Ouro-Agoro ▲ 66' 6.2
  8. 10M. Hany
  9. 13K. Agbo ▲ 66' 6.7
El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Samy Elsoudany
  1. 1M. Aboul-Saoud 6.3
  2. 26Kahraba 6.6
  3. 4H. Shakoush 6.9
  4. 3M. Hamed 6.9
  5. 24N. Hesham 6.7
  6. 12O. El Wahsh 7.2
  7. 6D. Dodo ▼ 80' 6.7
  8. 22M. Gaber ▼ 60' 6.2
  9. 20I. Gaber ▼ 60' 6.7
  10. 25J. Ojera 6.7
  11. 92I. Niang 6.0

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 23J. Ochaya
  3. 27K. Abdelfattah
  4. 14M. Gamal
  5. 8A. Fouad ▲ 80' 6.7
  6. 99S. Hussein ▲ 80' 6.3
  7. 15M. Sandouqa ▲ 60' 6.5
  8. 19A. Ouled Behi
  9. 17M. Refaat ▲ 60'

Thống kê

015
420
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm8
5Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc4
5Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-0.41Bàn thắng ngăn chặn-0.41
362Chuyền bóng286
280Chuyền chính xác201
77%Chính xác chuyền70%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
2
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
3
Al Ahly SC
4 7 - 3 +4 10
4
Ceramica Cleopatra
4 8 - 3 +5 9
5
El Geish
4 5 - 4 +1 7
6
Future FC
4 5 - 4 +1 7
7
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
AL Masry
4 5 - 5 0 6
10
National Bank of Egypt
4 4 - 5 -1 6
11
Wadi Degla
4 4 - 3 +1 5
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
El Mokawloon
4 4 - 5 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
17
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
18
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
19
Smouha SC
4 0 - 4 -4 1
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

4Trận đấu4
5Ghi được4
4Thủng lưới5
1.25Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu