El Mokawloon
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Geish

El Mokawloon vs El Geish

Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 2-0 El Geish tại Premier League, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 4, hòa 3, El Geish thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
WLLWD El Mokawloon
LWWLD El Geish
  1. 24' Khaled Awad
  2. 29' Mohamed Salem
  3. 44' M. Hamed · Kahraba 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' Ahmed Nader Hawash
  6. 53' Mohamed Hany
  7. 57' M. Gamal M. Salim
  8. 59' M. Atef M. Hany
  9. 59' A. Tarek A. Zola
  10. 67' M. Abdelnasser S. Naguib
  11. 67' A. Ouled Behi A. Hawash
  12. 67' F. Hatem I. Ouro-Agoro
  13. 76' Mohamed Abdelnasser
  14. 77' Mohamed Camacho
  15. 78' M. Gamal11m 2-0
  16. 81' Mostafa Gamal
  17. 82' G. Al Madadha I. Mohareb
  18. 82' Khaled Ramadan A. Keita
  19. 86' M. Antar O. El Wahsh
  20. 86' C. Ekpenyong J. Ojera
  21. 90' Ahmed Tarek
  22. FT2-0

Đội hình

El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Samy Elsoudany
  1. 1M. Aboul Saoud 7.3
  2. 26Kahraba 7.2
  3. 4H. Hussein
  4. 3M. Hamed 8.3
  5. 24N. Hesham 6.9
  6. 31M. Adel 6.9
  7. 12O. El Wahsh ▼ 86' 6.3
  8. 44A. Hawash ▼ 67' 6.6
  9. 10S. Naguib ▼ 67' 6.3
  10. 25J. Ojera ▼ 86' 6.9
  11. 9M. Salim ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 19I. Al Kadi
  3. 14M. Gamal ▲ 57' 7.0
  4. 22M. Antar ▲ 86' 6.6
  5. 74M. Abdelnasser ▲ 67' 7.2
  6. 23J. Ochaya
  7. 21I. Abdellah
  8. 47C. Ekpenyong ▲ 86' 6.2
  9. 28A. Ouled Behi ▲ 67' 6.7
El Geish Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gomaa Mashhour
  1. 1O. Radwan 6.0
  2. 24K. Awad 6.3
  3. 27A. Alaa 7.0
  4. 4M. Camacho 6.2
  5. 3A. Tarek 6.5
  6. 10M. Hany ▼ 59' 6.3
  7. 8A. Zola ▼ 59' 6.9
  8. 14A. Hamdi 7.2
  9. 23A. Keita ▼ 82' 6.6
  10. 12I. Mohareb ▼ 82' 6.9
  11. 28I. Ouro-Agoro ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 18E. El Sayed
  2. 30M. Atef ▲ 59' 6.5
  3. 17G. Al Madadha ▲ 82' 6.9
  4. 6K. Sotohi
  5. 19H. El Gabry
  6. 21Khaled Ramadan ▲ 82'
  7. 9F. Hatem ▲ 67' 6.5
  8. 25A. Tarek ▲ 59' 6.7
  9. 32Y. Mostafa

Thống kê

0311
640
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm11
5Trúng đích2
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
11Phạt góc6
1Việt vị4
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
208Chuyền bóng442
108Chuyền chính xác353
52%Chính xác chuyền80%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
28Ghi được21
31Thủng lưới34
0.85Bàn thắng mỗi trận0.64
10Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu