El Mokawloon vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 0-0 El Geish tại Premier League, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 4, hòa 3, El Geish thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 29
- Trọng tài
- Mohamed Al Kalawy
- Phong độ
- WLLWD El Mokawloon
- LWWLD El Geish
- 10' Ahmed Fawzi Mohamed
- 20' Mahmoud Wadi
- 23' Farouck Kabore
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ochaya ▼ Mohamed Hozian
- 64' ▲ Abdelrahman Khaled ▼ Mohamed Salem
- 64' ▲ Mohamed Magli ▼ Ahmed El Shimi
- 72' ▲ Mostafa Khawaga ▼ Islam Mohareb
- 72' ▲ Mohamed Shehata ▼ Mohamed Sherif
- 76' Mohamed Samir
- 83' ▲ M. Niass ▼ Omar Fathi Saviola
- 83' ▲ Marwan Osman ▼ Mahmoud Wadi
- 87' ▲ Khaled Kamar ▼ Ali Hamdy
- 89' ▲ Fady Farid ▼ J. Okoli
- FT0-0
Đội hình
- 1Mahmoud Abou El Saoud
- 35Ahmed Fawzi
- 38Omar Fayed
- 21F. Kabore
- 20Ahmed Alaa Eldin
- 32Mohamed Hozian ▼ 46'
- 4Ahmed El Shimi ▼ 64'
- 28J. Okoli ▼ 89'
- 24L. Hinestroza
- 9Mohamed Salem ▼ 64'
- 10Omar Fathi Saviola ▼ 83'
Dự bị 9
- 23J. Ochaya ▲ 46'
- 14Abdelrahman Khaled ▲ 64'
- 19Mohamed Magli ▲ 64'
- 27M. Niass ▲ 83'
- 17Fady Farid ▲ 89'
- 18Ahmed El Arabi
- 22Mohamed Shawky Gharib
- 26Ahmed Eid
- 2Amir Abed
- 16Mohamed Shaaban
- 8Ahmed Abdel Rahman Zola
- 31Mohamed Samir
- 4Mohamed Fathallah
- 21Ahmed Meteb
- 3Ahmed Ayman Mansour
- 5Farid Shawki
- 20Ali Hamdy ▼ 87'
- 24Mohamed Sherif ▼ 72'
- 12Islam Mohareb ▼ 72'
- 29Mahmoud Wadi ▼ 83'
Dự bị 9
- 22Mostafa Khawaga ▲ 72'
- 37Mohamed Shehata ▲ 72'
- 36Marwan Osman ▲ 83'
- 9Khaled Kamar ▲ 87'
- 26Arabi Badr
- 15Hassan Magdy
- 1Omar Radwan
- 6Khaled Stouhi
- 19Ahmed Samir
Thống kê
02⚑3
⚑920
3Phạt góc9
2Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 13 | +50 | 83 | |
| 2 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 4 | 34 | 34 - 23 | +11 | 58 | |
| 5 | 34 | 34 - 33 | +1 | 48 | |
| 6 | 34 | 34 - 40 | -6 | 45 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 31 - 34 | -3 | 42 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 42 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 35 - 40 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 31 - 45 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 26 - 47 | -21 | 33 | |
| 18 | 34 | 21 - 45 | -24 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
41Ghi được37
39Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19