El Geish
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
El Mokawloon

El Geish vs El Mokawloon

Tỷ số chung cuộc: El Geish 1-2 El Mokawloon tại Premier League, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 3, hòa 3, El Mokawloon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Gehaz El Reyada Stadium, Cairo
Phong độ
LWWLD El Geish
WLLWD El Mokawloon
  1. 2' G. Okwara · Ahmed Abdel Rahman Zola 1-0
  2. 28' Mohamed Magli
  3. 39' Ahmed El Shimi
  4. 45'+3 Mohamed Camacho
  5. 45'+3 1-1 Mohamed Salem · J. Ochaya
  6. HT1-1
  7. 46' Ahmed Fawzi Mohamed Magli
  8. 58' M. Diawara Karim Halawa
  9. 58' Zyad Farag M. Niass
  10. 62' 1-2 Mohamed Salem
  11. 65' Abdelrahman Khaled Gebna
  12. 65' P. Joules H. Mao
  13. 70' Amr Marei Mohamed Salem
  14. 70' F. Kabore Abdelrahman Khaled Gebna
  15. 75' Mohamed Shehata G. Okwara
  16. 75' Islam Mohareb Youssry Wahid
  17. 85' Islam Abdelnaim Ahmed Fawzi
  18. 90'+8 Islam Mohareb
  19. 90'+8 Islam Mohareb
  20. 90'+8 Islam Mohareb
  21. 90'+1 Farid Shawky
  22. FT1-2

Đội hình

El Geish Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdelhamed Basyouny
  1. 16Mohamed Shaaban 6.3
  2. 8Ahmed Abdel Rahman Zola 7.2
  3. 6Khaled Stouhi 6.3
  4. 4Mohamed Fathallah 6.7
  5. 21Ahmed Meteb 7.0
  6. 3H. Mao ▼ 65' 6.3
  7. 5Farid Shawki
  8. 14Karim Halawa ▼ 58' 6.6
  9. 10Abdel Rahman Osama 7.7
  10. 19Youssry Wahid ▼ 75' 6.9
  11. 2G. Okwara ▼ 75' 7.5

Dự bị 9

  1. 23M. Diawara ▲ 58' 6.5
  2. 38P. Joules ▲ 65' 6.7
  3. 17Mohamed Shehata ▲ 75' 6.3
  4. 12Islam Mohareb ▲ 75' 6.2
  5. 20Ali Hamdy
  6. 27Omar Tarek
  7. 1Omar Radwan
  8. 30Amro Tarek
  9. 22Mostafa Khawaga
El Mokawloon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Talaat Moharam
  1. 16Amer Amer 7.2
  2. 2Amir Abed 6.3
  3. 3I. Boubekeur 6.6
  4. 5Louay Wael 6.7
  5. 23J. Ochaya 6.9
  6. 14Abdelrahman Khaled Gebna ▼ 70' 6.9
  7. 19Mohamed Magli ▼ 46' 6.2
  8. 4Ahmed El Shimi 6.9
  9. 11Emad Mayhoub 7.2
  10. 9Mohamed Salem ⚽2 ▼ 70' 8.7
  11. 7M. Niass ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 8Ahmed Fawzi ▲ 46' 6.2
  2. 24Zyad Farag ▲ 58' 6.6
  3. 15Amr Marei ▲ 70' 6.7
  4. 21F. Kabore ▲ 70' 6.9
  5. 12Islam Abdelnaim ▲ 85' 6.6
  6. 22Mohamed Shawky Gharib
  7. 10Omar Fathi Saviola
  8. 13Mohamed Hozian
  9. 1Mahmoud Abou El Saoud

Thống kê

237
230
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm5
5Trúng đích4
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
465Chuyền bóng339
357Chuyền chính xác226
77%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
37Ghi được33
47Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận0.89
17Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu