El Geish vs El Mokawloon
Tỷ số chung cuộc: El Geish 0-0 El Mokawloon tại Premier League, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 3, hòa 3, El Mokawloon thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 8
- Phong độ
- LWWLD El Geish
- WLLWD El Mokawloon
- 24' Ahmed Alaa Eldin
- 36' Kahraba
- 45'+6 Eslam Gaber
- HT0-0
- 52' Houssem Eddine Souissi
- 64' ▲ M. Hany ▼ I. Mohareb
- 64' ▲ G. Al Madadha ▼ M. Atef
- 64' ▲ Abdo Semana ▼ M. Antar
- 65' ▲ C. Ekpenyong ▼ S. Naguib
- 78' ▲ O. El Wahsh ▼ I. Gaber
- 84' ▲ M. El Khawaga ▼ H. El Gabry
- 85' Joseph Ochaya
- 87' ▲ M. Sobhi ▼ Kahraba
- 87' ▲ M. Salim ▼ M. Abou Gouda
- 90'+9 Ismail Ouro-Agoro
- 90'+5 Mohamed Salem
- 90'+1 Omar El Wahsh
- 90'+3 Mohamed Salem
- 90'+7 ▲ A. Tarek ▼ A. Hamdi
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Shaaban 6.9
- 24K. Awad 7.0
- 27A. Alaa 7.7
- 4M. Camacho 7.3
- 23A. Keita 7.2
- 14A. Hamdi ▼ 90' 6.9
- 30M. Atef ▼ 64' 6.6
- 5H. Souissi 7.6
- 19H. El Gabry ▼ 84' 7.0
- 12I. Mohareb ▼ 64' 6.6
- 28I. Ouro-Agoro 6.2
Dự bị 9
- 77M. Magdy
- 3A. Tarek ▲ 90'
- 6K. Sotohi
- 8A. Zola
- 10M. Hany ▲ 64' 6.9
- 11K. Tarek
- 17G. Al Madadha ▲ 64' 6.5
- 22M. El Khawaga ▲ 84' 6.7
- 7R. Omran
- 16M. El Hadary 7.3
- 2A. Abed 6.7
- 19I. Al Kadi 6.9
- 3M. Hamed 7.2
- 23J. Ochaya 6.7
- 14M. Gamal 7.2
- 26Kahraba ▼ 87' 6.6
- 20I. Gaber ▼ 78' 7.2
- 10S. Naguib ▼ 65' 6.2
- 22M. Antar ▼ 64' 6.3
- 29M. Abou Gouda ▼ 87' 6.2
Dự bị 9
- 1M. Aboul Saoud
- 5L. Wael
- 13M. Hozian
- 21I. Abdellah
- 11Abdo Semana ▲ 64' 6.3
- 12O. El Wahsh ▲ 78' 6.7
- 17M. Sobhi ▲ 87' 6.3
- 9M. Salim ▲ 87' 6.5
- 47C. Ekpenyong ▲ 65' 6.0
Thống kê
02⚑8
⚑550
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm11
1Trúng đích2
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
8Phạt góc5
3Việt vị1
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
1Cứu thua1
425Chuyền bóng258
317Chuyền chính xác175
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
21Ghi được28
34Thủng lưới31
0.64Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai13