Ismaily SC vs Pharco
Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 1-2 Pharco tại Premier League, 28 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 1, hòa 0, Pharco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 13
- Sân vận động
- Ismaïlia Stadium, Ismailia
- Phong độ
- LLLLD Ismaily SC
- LWWWD Pharco
- 20' 0-1 M. Fakhri · A. Ndiay
- 24' Ahmed El Bahrawy
- 29' 0-2 M. Fakhri · K. El Tayeb
- HT0-2
- 46' ▲ H. Saber ▼ A. Abdelsalam
- 54' ▲ M. Samir ▼ A. Fattah
- 63' Moaz Mosaad
- 64' Moaz Mosaad
- 65' ▲ B. Ashraf ▼ O. Ahmed
- 65' ▲ M. El Behairy ▼ I. Abdelaal
- 66' ▲ H. Reda ▼ M. Fakhri
- 68' ▲ M. Ezz ▼ A. Ndiay
- 69' ▲ M. Fathy ▼ M. Yasser
- 70' H. Mohamed Sukar · A. Katkot 1-2
- 73' ▲ Halimo ▼ M. Adel
- 73' ▲ M. Sayed ▼ Y. El Mallah
- 77' ▲ M. El Atty ▼ A. Hassan
- 81' Abdel Rahman Rashdan
- 90'+5 Mohamed Samir
- 90'+1 Abdel Karim Mostafa
- 90'+1 Abdel Karim Mostafa
- FT1-2
Đội hình
- 13A. Mahrous 6.2
- 44A. Hassan ▼ 77' 6.2
- 23A. Ayman 6.0
- 34K. Shehata
- 14H. Mohamed Sukar ⚽ 7.3
- 33A. Katkot ⇢ 6.9
- 35O. Ahmed ▼ 65'
- 37I. Abdelaal ▼ 65' 7.0
- 50A. Fattah ▼ 54' 6.6
- 32M. Khatary 5.9
- 40A. Abdelsalam ▼ 46' 6.5
Dự bị 8
- 99M. Hosny
- 77H. Saber ▲ 46' 6.9
- 30A. El Said
- 66B. Ashraf ▲ 65' 6.5
- 29M. El Behairy ▲ 65'
- 18M. Otaka
- 88M. Samir ▲ 54' 6.9
- 39M. El Atty ▲ 77' 6.7
- 16M. Nadim 6.6
- 24A. El Bahrawi 6.9
- 44A. Rashdan 6.9
- 31M. Ahmed 6.7
- 21A. Ghouma 6.5
- 13Y. El Mallah ▼ 73' 6.9
- 10M. Yasser ▼ 69' 6.7
- 4M. Fakhri ⚽2 ▼ 66' 8.6
- 14M. Adel ▼ 73' 6.6
- 7K. El Tayeb ⇢ 6.7
- 32A. Ndiay ⇢ ▼ 68' 6.7
Dự bị 8
- 25M. Shika
- 20Halimo ▲ 73' 6.9
- 22M. Ezz ▲ 68' 6.3
- 23M. Sayed ▲ 73' 6.6
- 9M. Farhat
- 57H. Reda ▲ 66' 6.3
- 70M. Fathy ▲ 69' 6.0
- 37M. Tamer
Thống kê
11⚑3
⚑021
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
5Trúng đích5
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc0
3Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
274Chuyền bóng314
214Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền79%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
15Ghi được15
40Thủng lưới35
0.45Bàn thắng mỗi trận0.45
8Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai8