Pharco vs Ismaily SC
Tỷ số chung cuộc: Pharco 0-2 Ismaily SC tại Premier League, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pharco thắng 4, hòa 0, Ismaily SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 21
- Phong độ
- LWWWD Pharco
- LLLLD Ismaily SC
- 22' 0-1 Omar El Saeey · Emad Hamdy
- 30' Mohamed Desouki
- 40' Azmi Ghouma
- 45'+5 Mahmoud Emad
- 45'+5 Nader Farag
- HT0-1
- 50' Ahmed El Sheikh
- 53' Mahmoud Gehad
- 59' ▲ Walid Mostafa ▼ Walid Farag
- 59' ▲ Saif Terry ▼ Amr Gamal
- 61' Mohamed Makhlouf
- 62' ▲ K. Sokari ▼ Mahmoud Gehad
- 72' Rami Sabri
- 72' Kingsley Sokari
- 74' Ahmed El Sheikh
- 76' ▲ Amr Nasser ▼ Ahmed Sherif
- 76' 0-2 Mohamed Desouki11m
- 77' ▲ Mostafa Hamada ▼ A. Ghouma
- 82' ▲ Hatem Mohamed Sukar ▼ Ahmed El Sheikh
- 88' ▲ H. Nagguez ▼ Mohamed Bayoumi
- FT0-2
Đội hình
- 25Mohamed Saeed
- 17Jefferson Encada 6.2
- 8Rami Sabri 6.0
- 12Yassin Marei 6.9
- 21A. Ghouma ▼ 77' 6.0
- 19Mahmoud Emad 6.3
- 22Mahmoud Gehad ▼ 62' 6.3
- 18Walid Farag ▼ 59' 6.5
- 10Shokry Naguib 7.0
- 31Ahmed Sherif ▼ 76' 7.0
- 9Amr Gamal ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 23Walid Mostafa ▲ 59' 6.6
- 29Saif Terry ▲ 59' 6.7
- 28K. Sokari ▲ 62' 6.6
- 7Amr Nasser ▲ 76' 6.7
- 26Mostafa Hamada ▲ 77' 6.9
- 4Ahmed Awad
- 24Ahmed El Bahrawy
- 13Mahmoud Al Sayed 6.2
- 6Gaber Kamel
- 13Ahmed Abdel Moneim 7.2
- 8Mohamed Bayoumi ▼ 88' 7.0
- 5Mohamed Ammar 6.9
- 3Mohamed Desouki ⚽ 7.2
- 34Abdel Karim Shehata 7.9
- 4Emad Hamdy ⇢ 6.9
- 6Mohamed Makhlouf 6.9
- 33Omar El Saeey ⚽ 7.9
- 10Abdel Rahman Magdi 7.3
- 7Ahmed El Sheikh ▼ 82' 6.6
- 15Nader Farag 6.6
Dự bị 9
- 27Hatem Mohamed Sukar ▲ 82' 6.3
- 21H. Nagguez ▲ 88' 6.6
- 9Marwan Hamdi
- 11Mohamed Abdel Samiae
- 18Mohamed Hassan
- 1Mohamed Fawzy
- 17Basem Morsy
- 22Essam Sobhy
- 30E. Traoré
Thống kê
05⚑1
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm9
2Trúng đích4
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
1Phạt góc2
1Việt vị2
18Phạm lỗi21
5Thẻ vàng4
2Cứu thua2
372Chuyền bóng375
281Chuyền chính xác301
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
34Ghi được34
48Thủng lưới48
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai21