Ismaily SC vs Pharco
Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 0-1 Pharco tại Premier League, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 1, hòa 0, Pharco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Ismaïlia Stadium, Ismailia
- Phong độ
- LLLLD Ismaily SC
- LWWWD Pharco
- 35' ▲ Mohamed Hassan ▼ Mohamed Makhlouf
- 37' Marwan Hamdi
- 42' Kingsley Sokari
- HT0-0
- 59' ▲ Basem Morsy ▼ Marwan Hamdi
- 65' ▲ Shokry Naguib ▼ Amr Gamal
- 65' ▲ Ahmed Sherif ▼ Mohamed Fakhry
- 67' Mohamed Saeed Shika
- 69' ▲ Ahmed El Sageery ▼ Jefferson Encada
- 81' ▲ Karim Arafat ▼ Mohamed Nasr
- 81' ▲ Mohamed Desouki ▼ H. Nagguez
- 82' ▲ Nader Farag ▼ Mohamed Abdel Samiae
- 83' Abdallah Bakri
- 84' Yaw Annor
- 87' ▲ R. Hamroune ▼ Walid Farag
- 87' ▲ Yassin Marei ▼ A. Ghouma
- 90' Mohamed Hassan
- 90'+1 0-1 R. Hamroune · Ahmed Sherif
- FT0-1
Đội hình
- 1Mohamed Fawzy 6.3
- 21H. Nagguez ▼ 81' 6.6
- 2Mohamed Nasr ▼ 81' 7.2
- 29Mohamed Hashem 6.3
- 34Eyad El Askalany 7.5
- 10Abdel Rahman Magdi 7.6
- 6Mohamed Makhlouf ▼ 35' 6.9
- 33Omar El Saeey 7.2
- 11Mohamed Abdel Samiae ▼ 82' 6.9
- 9Marwan Hamdi ▼ 59' 6.7
- 30Y. Annor 7.2
Dự bị 9
- 18Mohamed Hassan ▲ 35' 6.7
- 17Basem Morsy ▲ 59' 6.3
- 24Karim Arafat ▲ 81' 6.3
- 3Mohamed Desouki ▲ 81' 6.5
- 15Nader Farag ▲ 82' 6.3
- 35Hassan Saber
- 16Kamal El Sayed
- 44Abdallah Mohamed
- 20Abdallah El Saeed
- 25Mohamed Saeed
- 17Jefferson Encada ▼ 69' 7.3
- 4Ahmed Awad 7.2
- 3Abdallah Bakri 7.2
- 21A. Ghouma ▼ 87' 6.6
- 14Mohamed Fakhry ▼ 65' 6.5
- 24Ahmed El Bahrawy 6.9
- 28K. Sokari 6.6
- 18Walid Farag ▼ 87' 6.2
- 9Amr Gamal ▼ 65' 6.3
- 29Saif Terry 7.2
Dự bị 9
- 10Shokry Naguib ▲ 65' 6.9
- 31Ahmed Sherif ▲ 65' 6.9
- 23Ahmed El Sageery ▲ 69' 6.6
- 15R. Hamroune ⚽ ▲ 87' 7.5
- 12Yassin Marei ▲ 87' 6.3
- 70Salah Basha
- 5Mahmoud El Badry
- 11Ahmed Fouad
- 13Mahmoud Al Sayed 7.6
Thống kê
02⚑6
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm5
3Trúng đích1
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
460Chuyền bóng267
394Chuyền chính xác193
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
34Ghi được34
48Thủng lưới48
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai17