Ismaily SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Pharco

Ismaily SC vs Pharco

Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 0-2 Pharco tại Premier League, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 1, hòa 0, Pharco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Sân vận động
Ismaïlia Stadium, Ismailia
Phong độ
LLLLD Ismaily SC
LWWWD Pharco
  1. 17' Hatem Mohamed
  2. HT0-0
  3. 46' Abdallah Mohamed Mohamed Bayoumi
  4. 59' Abdel Rahman El Dah Mohamed Zidan
  5. 60' Mohamed Khatary Ali Omar El Malawany
  6. 65' 0-1 Yassin El Mallah
  7. 68' 0-2 A. Ghouma · Mahmoud Emad
  8. 74' Hassan Saber Marwan Hamdi
  9. 77' Mohamed Ezz Yassin El Mallah
  10. 83' Walid Mostafa A. Ghouma
  11. 83' Khalil Haggagy Mohamed Fakhry
  12. 84' E. Traoré Mohamed Abdel Samiae
  13. 89' Seif Al Agouz Amr Nasser
  14. 89' Omar Reda Enoque
  15. 90'+4 Khalil Hagy
  16. FT0-2

Đội hình

Ismaily SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Emad Soliman
  1. 16Kamal El Sayed 6.2
  2. 8Mohamed Bayoumi ▼ 46' 6.6
  3. 5Mohamed Ammar 6.6
  4. 12Abdel Karim Shehata 6.9
  5. 3Hatem Mohamed Sukar 6.6
  6. 4Emad Hamdy 6.7
  7. 9Marwan Hamdi ▼ 74' 6.5
  8. 33Khalid Al Nabrisi 6.9
  9. 10Mohamed Abdel Samiae ▼ 84' 6.9
  10. 22Ali Omar El Malawany ▼ 60' 6.6
  11. 11Mohamed Zidan ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 24Abdallah Mohamed ▲ 46' 6.3
  2. 19Abdel Rahman El Dah ▲ 59' 6.6
  3. 32Mohamed Khatary ▲ 60' 6.6
  4. 77Hassan Saber ▲ 74' 6.3
  5. 30E. Traoré ▲ 84' 6.7
  6. 31Abdallah Gamal
  7. 14Hesham Mohamed 6.6
  8. 43Omar El Kot
  9. 37Ibrahim Abdel Aal
Pharco Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmed Khatab
  1. 25Mohamed Saeed
  2. 33B. Ndiaye 7.2
  3. 4Ahmed Awad 7.0
  4. 12Yassin Marei 6.9
  5. 6Gaber Kamel 6.6
  6. 28Enoque ▼ 89' 6.6
  7. 19Mahmoud Emad 7.6
  8. 21A. Ghouma ▼ 83' 7.9
  9. 14Mohamed Fakhry ▼ 83' 7.0
  10. 7Amr Nasser ▼ 89' 6.9
  11. 13Yassin El Mallah ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 88Mohamed Ezz ▲ 77' 6.2
  2. 23Walid Mostafa ▲ 83' 6.5
  3. 29Khalil Haggagy ▲ 83' 6.7
  4. 30Seif Al Agouz ▲ 89'
  5. 32Omar Reda ▲ 89'
  6. 70Salah Basha
  7. 16Mohamed Nadeem
  8. 90Mazen Adel
  9. 5Abdellrhman Al Ashry

Thống kê

017
210
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
7Phạt góc2
7Việt vị6
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
467Chuyền bóng304
374Chuyền chính xác220
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

35Trận đấu30
24Ghi được31
38Thủng lưới40
0.69Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu