Pyramids FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Smouha SC

Pyramids FC vs Smouha SC

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 2-1 Smouha SC tại Premier League, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 9, hòa 0, Smouha SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 7
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
LLDLL Smouha SC
  1. 23' Zalaka · A. Atef 1-0
  2. 31' H. Balaha Y. Afifi
  3. 34' Mahmoud Marei
  4. 45' 1-1 H. Balaha
  5. HT1-1
  6. 55' E. Fathi M. Ragab
  7. 63' Khaled El Ghandour
  8. 64' Hossam Ashraf
  9. 68' N. Maher11m 2-1
  10. 71' Ahmed Atef
  11. 73' O. Al Fakhouri A. Atef
  12. 80' E. Nweke H. Ashraf
  13. 81' F. Mayele M. Hamdi
  14. 81' M. Hamdi K. Hafez
  15. 81' A. Hassan A. El Sisi
  16. 89' H. Hamdan N. Maher
  17. 90' Y. Obama Zalaka
  18. FT2-1

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.2
  2. 15M. Chibi 9.3
  3. 3M. Marei 6.5
  4. 4A. Samy 6.3
  5. 29K. Hafez ▼ 81' 6.7
  6. 14M. Lasheen 6.6
  7. 18W. El Karti 6.9
  8. 17Zalaka ▼ 90' 7.5
  9. 27N. Maher ▼ 89' 8.0
  10. 23A. Atef ▼ 73' 7.2
  11. 19M. Hamdi ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 6O. Galal
  3. 9F. Mayele ▲ 81' 6.6
  4. 33H. Hamdan ▲ 89'
  5. 12A. Tawfik
  6. 7Y. Obama ▲ 90'
  7. 32Ewerton
  8. 80M. Hamdi ▲ 81' 6.9
  9. 25O. Al Fakhouri ▲ 73'
Smouha SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ahmed Abdelaziz
  1. 29H. Taimour 6.2
  2. 21M. Mostafa 5.9
  3. 24M. Ragab ▼ 55' 6.3
  4. 4M. Gomaa
  5. 12Y. Afifi ▼ 31' 6.3
  6. 2H. Hafez 6.6
  7. 10K. El Ghandour 6.0
  8. 7A. El Sisi ▼ 81' 6.7
  9. 8S. Fekri 6.9
  10. 9H. Ashraf ▼ 80' 6.3
  11. 33A. Yehia 6.3

Dự bị 9

  1. 1E. Soliman
  2. 25I. Ateya
  3. 27H. Balaha ▲ 31' 7.2
  4. 77H. Amer
  5. 19E. Fathi ▲ 55'
  6. 99A. Amin
  7. 30A. Hassan ▲ 81' 6.7
  8. 45E. Nweke ▲ 80' 6.7
  9. 38H. Saeed

Thống kê

028
320
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm8
3Trúng đích2
15Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
366Chuyền bóng319
294Chuyền chính xác241
80%Chính xác chuyền76%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

44Trận đấu26
77Ghi được23
33Thủng lưới23
1.75Bàn thắng mỗi trận0.88
19Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn7
48Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu