Smouha SC vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-1 Pyramids FC tại Premier League, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 1, hòa 0, Pyramids FC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 12
- Phong độ
- LLDLL Smouha SC
- WWWWW Pyramids FC
- 23' ▲ Abdallah Bostangy ▼ Barakat Haggag
- 33' Tariq Alaa
- HT0-0
- 46' ▲ Mostafa El Badry ▼ Mohamed Salem
- 46' ▲ D. Dokou ▼ Abdel Rahman Amer
- 46' ▲ Karim Hafez ▼ Tarek Alaa
- 52' Walid El Karti
- 59' Abdelkabir El Ouady
- 61' Ahmed Samy
- 69' ▲ Abdel Rahman Magdi ▼ Ramadan Sobhi
- 69' ▲ Mohanad Lasheen ▼ B. Touré
- 76' ▲ Amr El Sisi ▼ Mahmoud Saber
- 89' ▲ Ashraf Magdy ▼ A. El Ouadi
- 90'+3 Ashraf Magdy
- 90'+12 Fiston Mayele
- 90'+7 0-1 Ali Gabr
- FT0-1
Đội hình
- 1El Hany Soliman 6.9
- 2Hesham Hafez 6.6
- 4Barakat Haggag ▼ 23' 6.7
- 21Mohamed Mostafa Mido
- 11Sherif Reda 6.9
- 7Mohamed Metwaly Canaria 7.0
- 33Mahmoud Saber ▼ 76' 7.2
- 6Abdel Rahman Amer ▼ 46' 6.9
- 23S. Amadi 6.9
- 9Mohamed Salem ▼ 46' 6.3
- 10A. El Ouadi ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 37Abdallah Bostangy ▲ 23' 6.7
- 19Mostafa El Badry ▲ 46' 6.9
- 36D. Dokou ▲ 46' 6.6
- 3Amr El Sisi ▲ 76' 6.3
- 20Ashraf Magdy ▲ 89' 6.5
- 29Hussein Taimour
- 25Islam Ateia
- 66K. Mohamed
- 14Mohamed Saeed
- 1Ahmed El Shenawy 7.9
- 24Tarek Alaa ▼ 46' 6.7
- 5Ali Gabr ⚽ 7.6
- 4Ahmed Samy 7.7
- 21Mohamed Hamdy 7.7
- 18W. El Karti 7.6
- 8B. Touré ▼ 69' 7.0
- 11Mostafa Fathi 7.2
- 10Ramadan Sobhi ▼ 69' 6.9
- 30Ibrahim Adel ⇢ 7.2
- 9F. Mayele 7.2
Dự bị 9
- 29Karim Hafez ▲ 46' 6.9
- 20Abdel Rahman Magdi ▲ 69' 6.6
- 14Mohanad Lasheen ▲ 69' 6.9
- 3Mahmoud Marei
- 7Youssef Obama
- 23Ahmed Atef
- 26Mohamed El Gabbas
- 6Osama Galal
- 22Sherif Ekramy
Thống kê
02⚑4
⚑930
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm14
6Trúng đích5
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc9
2Việt vị2
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
299Chuyền bóng548
185Chuyền chính xác430
62%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
32Trận đấu51
20Ghi được101
38Thủng lưới41
0.63Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới21
8Trên 2.5 bàn27
8Hiệp hai65